cặp kèm
Định nghĩa
Nghĩa 1: cặp kèm (Tính từ)
Từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật có hai phần hoặc hai bộ phận được kết hợp với nhau.
- 1."Chiếc túi sách này có một cặp kèm rất tiện lợi."
- 2."Tôi đã mua một bộ cặp kèm cho bảng trắng ở lớp học."
Lưu ý khi sử dụng "cặp kèm"
Lưu ý về tính từ
"cặp kèm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cặp kèm"
cặp kèm là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật có hai phần hoặc hai bộ phận được kết hợp với nhau. Ví dụ: "Chiếc túi sách này có một cặp kèm rất tiện lợi."
Từ liên quan
cặp bồ
(Khẩu ngữ) có quan hệ yêu đương, thường không chính thức hoặc không được chấp nhận.
cặp díp
(Khẩu ngữ) chỉ việc hai vật gắn chặt vào nhau hoặc dính liền nhau.
cặp kè
Nhạc cụ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi, ghép thành bộ, thường được sử dụng để đệm trong các phần hát xẩm hoặc hát vè.
cặp lồng
Đồ dùng dùng để đựng thức ăn mang theo, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nhiều ngăn lồng vào nhau và có quai để xách.
cặp mạch
Nơi lưu thông của máu trong cơ thể, bao gồm các động mạch và tĩnh mạch.
cặp nhiệt
Cặp nhiệt là một thiết bị dùng để đo nhiệt độ, có khả năng chuyển đổi thông tin nhiệt thành tín hiệu điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.