cấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấp (Danh từ)
Loại, hạng trong một hệ thống, được xếp theo trình độ cao thấp hoặc sự phân chia khác.
- 1."Chính quyền các cấp."
- 2."Sĩ quan cấp tá."
- 3."Học hết cấp III."
- 4."Các cấp quản lý cần phối hợp chặt chẽ."
Nghĩa 2: cấp (Danh từ)
Hàng mỏng, thường được dệt bằng tơ tằm, có nhiều hoa văn, bóng và mịn.
- 1."Chiếc áo may bằng lụa cấp."
- 2."Bánh mì được gói trong giấy lụa cấp."
Nghĩa 3: cấp (Động từ)
Giao cho người khác quyền hưởng thụ hoặc sử dụng.
- 1."Cấp học bổng cho học sinh."
- 2."Cấp đất làm nhà."
- 3."Cấp quyền truy cập cho các thành viên."
Nghĩa 4: cấp (Tính từ)
(Ít dùng) tương tự như từ 'gấp'.
- 1."Gấp."
- 2."Việc cấp lắm!"
- 3."Cần xử lý việc này cấp tốc."
Lưu ý khi sử dụng "cấp"
Lưu ý về động từ
"cấp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cấp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cấp" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cấp"
cấp là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. Loại, hạng trong một hệ thống, được xếp theo trình độ cao thấp hoặc sự phân chia khác. Ví dụ: "Chính quyền các cấp."
Từ liên quan
cấn cá
Có nghĩa tương tự như 'cấn cái', nhưng ít được sử dụng.
cấn cái
(Phương ngữ) chỉ sự vướng mắc hoặc không thoải mái trong tình huống nào đó.
cấn trừ
Từ chỉ hành động trả dần một khoản nợ bằng cách gán tài sản cho chủ nợ.
cấp bách
Từ dùng để chỉ trạng thái căng thẳng, gay gắt, yêu cầu phải có hành động ngay lập tức, không thể chậm trễ.
cấp báo
Báo tin khẩn cấp hoặc gấp gáp cho biết về một tình huống.
cấp bậc
Thứ hạng trong một hệ thống tổ chức, thường dùng để chỉ vị trí trong chính quyền hoặc tổ chức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.