cao thủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao thủ (Danh từ)
Người có kỹ năng hoặc thành tựu nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.
- 1."Anh ấy là một cao thủ trong lĩnh vực cờ vua, luôn chiến thắng trong các giải đấu."
- 2."Chị ấy đã trở thành cao thủ yoga sau nhiều năm luyện tập và dạy dỗ mọi người."
- 3."Trong công việc, anh ta được coi là cao thủ trong việc giải quyết các vấn đề khó khăn."
Nghĩa 2: cao thủ (Danh từ)
Người có kinh nghiệm dày dạn hoặc sự thông thạo trong một nghề nghiệp hoặc sở thích.
- 1."Cô giáo của tôi là một cao thủ trong việc giảng dạy, luôn khiến lớp học sôi nổi."
- 2."Ông ấy là một cao thủ sửa chữa điện, bất cứ thiết bị nào hỏng đều được ông khắc phục nhanh chóng."
- 3."Nếu bạn cần tư vấn về du lịch, hãy hỏi chị ấy, vì chị ấy là cao thủ trong việc lập kế hoạch chuyến đi."
Lưu ý khi sử dụng "cao thủ"
Lưu ý về danh từ
"cao thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cao thủ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cao thủ"
cao thủ là danh từ trong tiếng Việt. Người có kỹ năng hoặc thành tựu nổi bật trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Anh ấy là một cao thủ trong lĩnh vực cờ vua, luôn chiến thắng trong các giải đấu."
Từ liên quan
cao thâm
Một thuật ngữ chỉ trình độ học vấn hoặc kỹ thuật cao và sâu sắc.
cao thượng
Có phẩm chất và đạo đức cao cả, vượt lên trên những điều tầm thường và nhỏ nhen.
cao thế
Cao thế thường được dùng để chỉ tình trạng hoặc đặc tính của một dạng năng lượng, như điện thế cao.
cao trào
Một trạng thái hoặc giai đoạn trong đó có sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và cường độ của một hoạt động, phong trào hoặc xu hướng trong cộng đồng.
cao trình
Độ cao tại một điểm so với mặt chuẩn.
cao tuổi
(người) đã có tuổi, diễn tả sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.