cánh vảy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cánh vảy (Danh từ)

Một bộ phận của côn trùng, thường là cánh có vảy, giúp chúng bay và có thể tạo ra màu sắc rực rỡ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cánh vảy của con bướm thật đẹp, với đủ các màu sắc lấp lánh."
  • 2."Khi nhìn gần, tôi thấy cánh vảy của con sâu bướm có nhiều họa tiết thú vị."
  • 3."Trong sở thú, tôi đã thấy những con chim với cánh vảy rất độc đáo và màu sắc bắt mắt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cánh vảy (Danh từ)

Phần bên ngoài, thường là lớp da mỏng, của một số động vật hoặc thực vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Cánh vảy của con cá nhìn rất mịn và bóng bẩy."
  • 2."Khi nấu ăn, nhớ bỏ lớp cánh vảy bên ngoài của con tôm để món ăn thêm ngon."
  • 3."Trong vườn, tôi thấy cánh vảy của một số loại cây rất đặc trưng và dễ nhận ra."

Lưu ý khi sử dụng "cánh vảy"

Lưu ý về danh từ

"cánh vảy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cánh vảy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cánh vảy"

cánh vảy là danh từ trong tiếng Việt. Một bộ phận của côn trùng, thường là cánh có vảy, giúp chúng bay và có thể tạo ra màu sắc rực rỡ. Ví dụ: "Cánh vảy của con bướm thật đẹp, với đủ các màu sắc lấp lánh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này