cánh vảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: cánh vảy (Danh từ)
Một bộ phận của côn trùng, thường là cánh có vảy, giúp chúng bay và có thể tạo ra màu sắc rực rỡ.
- 1."Cánh vảy của con bướm thật đẹp, với đủ các màu sắc lấp lánh."
- 2."Khi nhìn gần, tôi thấy cánh vảy của con sâu bướm có nhiều họa tiết thú vị."
- 3."Trong sở thú, tôi đã thấy những con chim với cánh vảy rất độc đáo và màu sắc bắt mắt."
Nghĩa 2: cánh vảy (Danh từ)
Phần bên ngoài, thường là lớp da mỏng, của một số động vật hoặc thực vật.
- 1."Cánh vảy của con cá nhìn rất mịn và bóng bẩy."
- 2."Khi nấu ăn, nhớ bỏ lớp cánh vảy bên ngoài của con tôm để món ăn thêm ngon."
- 3."Trong vườn, tôi thấy cánh vảy của một số loại cây rất đặc trưng và dễ nhận ra."
Lưu ý khi sử dụng "cánh vảy"
Lưu ý về danh từ
"cánh vảy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cánh vảy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cánh vảy"
cánh vảy là danh từ trong tiếng Việt. Một bộ phận của côn trùng, thường là cánh có vảy, giúp chúng bay và có thể tạo ra màu sắc rực rỡ. Ví dụ: "Cánh vảy của con bướm thật đẹp, với đủ các màu sắc lấp lánh."
Từ liên quan
cánh tay đòn
Khoảng cách từ điểm tựa đến điểm tác dụng của lực trong đòn bẩy.
cánh thẳng
Loại côn trùng có đôi cánh trước được xếp thẳng trên lưng, như cào cào, châu chấu, dế, v.v.
cánh trả
Màu xanh biếc, óng ánh giống như màu lông trên cánh chim trả.
cáo
Thú ăn thịt sống ở rừng, tương tự như chó, nhưng có chân thấp, tai lớn, mõm dài và nhọn, rất thông minh.
cáo biệt
(Từ cũ, Trang trọng) có nghĩa tương tự như cáo từ, được sử dụng khi từ biệt, chia tay.
cáo buộc
Tố cáo để buộc một người phải nhận tội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.