cấp bộ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấp bộ (Danh từ)

Cấp bộ chỉ một cấp độ quản lý trong tổ chức nhà nước, thường là các bộ, ngành hoặc cơ quan tương đương.

Ví dụ (3)
  • 1."Cấp bộ sẽ có trách nhiệm quản lý các chính sách của ngành mình."
  • 2."Trong cuộc họp, đại diện của cấp bộ đã đưa ra nhiều giải pháp mới."
  • 3."Chúng tôi cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp bộ để thực hiện dự án này."
2
Động từ

Nghĩa 2: cấp bộ (Động từ)

Cấp bộ cũng có thể ám chỉ việc cấp phép hoặc cấp phát tài liệu, văn bản từ các cơ quan nhà nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi đã cấp bộ tài liệu cần thiết cho dự án."
  • 2."Bạn có thể giúp tôi cấp bộ giấy tờ này không?"
  • 3."Chỉ có cấp bộ mới có thẩm quyền quyết định về vấn đề này."

Lưu ý khi sử dụng "cấp bộ"

Lưu ý về động từ

"cấp bộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cấp bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cấp bộ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cấp bộ"

cấp bộ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cấp bộ chỉ một cấp độ quản lý trong tổ chức nhà nước, thường là các bộ, ngành hoặc cơ quan tương đương. Ví dụ: "Cấp bộ sẽ có trách nhiệm quản lý các chính sách của ngành mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này