cáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: cáo (Danh từ)
Thú ăn thịt sống ở rừng, tương tự như chó, nhưng có chân thấp, tai lớn, mõm dài và nhọn, rất thông minh.
- 1."Khôn như cáo."
- 2."Con cáo thường sống trong các khu rừng rậm."
Nghĩa 2: cáo (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Tinh ranh, gian giảo.
- 1."Thằng cha ấy cáo lắm!"
- 2."Cô ấy thật cáo khi tìm cách tránh né vấn đề."
Nghĩa 3: cáo (Danh từ)
(Từ cũ) Bài văn thường được công bố nhân danh nhà vua để thông báo cho dân chúng về những điều quan trọng.
- 1."Nguyễn Trãi viết bài cáo Bình Ngô."
- 2."Văn cáo được xem là một phần quan trọng trong triều đại."
Nghĩa 4: cáo (Động từ)
Viện cớ để từ chối hoặc để xin được miễn làm.
- 1."Cáo ốm, không đến dự tiệc."
- 2."Cáo lão về hưu vì lý do sức khỏe."
- 3."Anh ta cáo không làm bài tập vì bận việc riêng."
Lưu ý khi sử dụng "cáo"
Lưu ý về động từ
"cáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cáo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cáo" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cáo"
cáo là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Việt. Thú ăn thịt sống ở rừng, tương tự như chó, nhưng có chân thấp, tai lớn, mõm dài và nhọn, rất thông minh. Ví dụ: "Khôn như cáo."
Từ liên quan
cánh thẳng
Loại côn trùng có đôi cánh trước được xếp thẳng trên lưng, như cào cào, châu chấu, dế, v.v.
cánh trả
Màu xanh biếc, óng ánh giống như màu lông trên cánh chim trả.
cánh vảy
Một bộ phận của côn trùng, thường là cánh có vảy, giúp chúng bay và có thể tạo ra màu sắc rực rỡ.
cáo biệt
(Từ cũ, Trang trọng) có nghĩa tương tự như cáo từ, được sử dụng khi từ biệt, chia tay.
cáo buộc
Tố cáo để buộc một người phải nhận tội.
cáo bạch
Một bản thông báo chính thức để thông báo thông tin hoặc kết quả về một sự việc hoặc một cuộc thi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.