cành vàng lá ngọc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cành vàng lá ngọc (Danh từ)

Hình ảnh tượng trưng cho những điều quý giá, đẹp đẽ và trong sáng, thường dùng để chỉ những người con gái ưu tú, tài sắc vẹn toàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thật sự là cành vàng lá ngọc trong lòng tôi."
  • 2."Mọi người đều công nhận cô ấy là cành vàng lá ngọc của lớp học."
  • 3."Gia đình tôi tự hào vì có một cô con gái cành vàng lá ngọc như vậy."

Lưu ý khi sử dụng "cành vàng lá ngọc"

Lưu ý về danh từ

"cành vàng lá ngọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cành vàng lá ngọc"

cành vàng lá ngọc là danh từ trong tiếng Việt. Hình ảnh tượng trưng cho những điều quý giá, đẹp đẽ và trong sáng, thường dùng để chỉ những người con gái ưu tú, tài sắc vẹn toàn. Ví dụ: "Cô ấy thật sự là cành vàng lá ngọc trong lòng tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này