cao học
Định nghĩa
Nghĩa 1: cao học (Danh từ)
Chương trình học nâng cao, thường sau đại học, tập trung vào nghiên cứu và phát triển chuyên môn.
- 1."Tôi đang theo học chương trình cao học về quản trị kinh doanh."
- 2."Cao học không chỉ giúp tôi có thêm kiến thức mà còn mở rộng mối quan hệ nghề nghiệp."
- 3."Nhiều sinh viên lựa chọn cao học để nâng cao trình độ học vấn của mình."
Lưu ý khi sử dụng "cao học"
Lưu ý về danh từ
"cao học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cao học"
cao học là danh từ trong tiếng Việt. Chương trình học nâng cao, thường sau đại học, tập trung vào nghiên cứu và phát triển chuyên môn. Ví dụ: "Tôi đang theo học chương trình cao học về quản trị kinh doanh."
Từ liên quan
cao dày
Khái niệm từ xưa, chỉ trời cao và đất dày, thường để chỉ đấng thiêng liêng trong văn hóa cổ truyền.
cao dỏng
Mô tả người hoặc vật có chiều cao vượt trội hơn so với mức trung bình.
cao giá
Chỉ tình trạng hoặc giá trị của một thứ gì đó nằm ở mức cao hoặc đắt đỏ.
cao hổ cốt
Cao được chế biến từ xương hổ.
cao hứng
Cảm giác hứng thú mạnh mẽ, thôi thúc hành động những việc mà bình thường ít khi làm.
cao kiến
Ý kiến hay và sáng suốt, thường ít được sử dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.