Từ vựng vần B (trang 2/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bách khoaCác lĩnh vực, bộ môn khoa học và kỹ thuật, được xem xét một cách tổng quát.
- bách khoa thưTừ điển tổng hợp cung cấp kiến thức cơ bản về một hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau.
- bách khoa toàn thưTừ điển chứa đựng tri thức khoa học của nhiều lĩnh vực một cách toàn diện và có hệ thống.
- bạch kimTên gọi thông thường của kim loại platine, một nguyên tố quý hiếm và có giá trị cao.
- bạch lộMột trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, thường có sương mù, theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với khoảng ngày 8 tháng 9 dương lịch.
- bạch mao cănMột loại cây thuộc họ thài lài, thường dùng trong y học cổ truyền.
- bách nhậtCây trồng để làm cảnh, thuộc họ rau dền, với lá mềm mọc đối và hoa màu tía, có thể tồn tại đến một trăm ngày mới tàn.
- bạch nhậtThời gian khi trời sáng rõ, vào giữa ban ngày.
- bách niên giai lãoMột câu châm ngôn thể hiện ý nghĩa sống lâu, sống khỏe, thường mang ý nghĩa chúc phúc cho người khác.
- bách phân(Từ cũ) chỉ việc tính toán phần trăm.
- bách phát bách trúngDiễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó.
- bạch phiếnThuốc có chứa morphin, có tác dụng giảm đau nhưng có khả năng gây nghiện.
- bạch phụ tửCây thuộc họ thầu dầu, có lá hình chân vịt và hoa màu đỏ hồng. Thường được trồng làm cây cảnh, hạt của cây có thể sử dụng làm thuốc tẩy giun.
- bách tánCây có chiều cao lớn, với các cành lan tỏa nằm ngang thành từng tầng, tạo dáng như nhiều cái lọng chồng lên nhau. Thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.
- bạch tạngBệnh do thiếu sắc tố, khiến da trở nên rất trắng và tóc có màu vàng nhạt.
- bách thanhÂm thanh hoặc tiếng vang từ xa, mang lại cảm giác trầm bổng, trong trẻo.
- bách thảoTên gọi chung của nhiều loại cây cỏ trong tự nhiên, thường có giá trị y học và làm thực phẩm.
- bạch thoạiDạng ngôn ngữ viết của tiếng Hán hiện đại, được hình thành từ sau thời Đường, thời Tống, dựa trên ngôn ngữ nói. Ban đầu chỉ được sử dụng trong các tác phẩm văn học thông tục, sau này trở nên phổ biến trong xã hội; khác biệt với văn ngôn.
- bách thúTên gọi chung cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là trong văn hóa dân gian và trong các tác phẩm văn học.
- bạch tiềnCây leo thuộc họ với hoa lí, có lá mọc đối và rễ được sử dụng làm thuốc.
- bách tính(Từ cũ) chỉ trăm họ; các tầng lớp thường dân, nói chung, phân biệt với tầng lớp quý tộc, quan lại thống trị trong thời phong kiến.
- bạch truậtCây lâu năm mọc ở vùng núi cao, có rễ tạo thành củ to, vị ngọt đắng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
- bạch tuộcĐộng vật không xương sống sống ở biển, thuộc họ mực, có thân hình tròn dẹt và nhiều tay (vòi) dài để bắt mồi.
- bạch yếnChim nhỏ thuộc họ sẻ, có lông màu trắng, thường được nuôi làm chim cảnh.
- bai(Phương ngữ) từ chỉ công cụ dùng để đào đất.
- bái(Phương ngữ) Hành động lạy hoặc vái để thể hiện sự kính trọng.
- bài(Khẩu ngữ) đề bài giao cho học sinh để viết thành một bài luận.
- bãiVùng đất trống, chưa được sử dụng hoặc là nơi tự nhiên, thường gần bờ biển hoặc sông hồ.
- bạiĐể cho đối phương giành được phần thắng trong cuộc so tài giữa hai bên.
- bài bácHành động chê bai để gạt bỏ, phủ nhận một điều gì đó.
- bài bạcHành động tham gia vào các trò chơi may rủi, tương tự như cờ bạc.
- bai bải(Khẩu ngữ) chỉ việc nói không ngớt, lặp đi lặp lại mà không có dấu hiệu dừng lại.
- bài bản(Khẩu ngữ) phương pháp, cách thức thực hiện đúng theo trình tự hoặc những nội dung đã được hướng dẫn và đúc kết, được cho là hợp lý.
- bài bâyHành động cố tình kéo dài, dây dưa, lằng nhằng để lảng tránh trách nhiệm.
- bãi bể nương dâuMột câu thành ngữ diễn tả một tình huống có vẻ hỗn loạn, khó khăn, hoặc gặp phải nhiều trở ngại.
- bãi binhKhu vực dành cho các phương tiện cơ giới dừng đỗ, thường được sử dụng trong các cuộc huấn luyện quân sự hoặc các hoạt động thể thao.
- bại binhQuân lính đã thua trận.
- bài binh bố trậnSắp xếp, tổ chức lực lượng hoặc tài nguyên một cách có chiến lược để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- bãi bỏHành động chính thức hủy bỏ, không còn hiệu lực thi hành.
- bài bôngĐiệu múa truyền thống thường được biểu diễn trong các buổi tiệc, lễ hội xưa, với các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát.
- bãi cáVùng sông hoặc biển nơi cá tập trung để sinh sống, kiếm ăn hoặc để sinh sản.
- bãi chầuThuật ngữ cũ để chỉ việc kết thúc một buổi chầu trong triều đình.
- bài chỉGiấy chứng nhận đã nộp thuế thân, được sử dụng trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bãi chợHành động của các thương nhân cùng nhau ngừng buôn bán để yêu cầu quyền lợi hoặc phản đối một vấn đề nào đó.
- bài chòiDân ca có nguồn gốc từ điệu hô trong trò chơi bài chòi.
- bãi côngHành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công.
- bái đườngGian nhà trước nhà thờ tổ, được sử dụng làm nơi hội họp và lễ bái trong những dịp quan trọng.
- bải hải(Phương ngữ) Thể hiện sự kêu gọi với âm thanh to và vang vọng.
- bải hoảiMệt mỏi đến mức cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời.
- bại hoạiTừ chỉ sự đồi bại đến mức đánh mất tất cả phẩm chất.
- bài họcĐiều có giá trị giáo dục, thường là kinh nghiệm quý báu được rút ra từ những sai lầm hoặc thất bại.
- bài khoáBài học ngoại ngữ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc và áp dụng các quy tắc ngữ pháp có trong đó.
- bãi khoáHành động nghỉ học tập thể, thường để phản đối hoặc đòi hỏi điều gì từ nhà trường.
- bái kiến(Từ cũ, trang trọng) hành động đến chào hỏi và giao tiếp, thường là với người có địa vị cao hơn.
- bài làmBài học sinh thực hiện, trả lời theo các đề ra sẵn.
- bại liệtBị suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động do tổn thương thần kinh hoặc cơ (nói chung).
- bại lộViệc gì đó bí mật bị phát hiện, không còn được giấu kín.
- bãi miễnKhái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
- bài mụcPhần tương đối hoàn chỉnh trong toàn bộ chương trình học tập hoặc giảng dạy.
- bãi nạiHành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.
- bài ngàThẻ nhỏ được làm bằng ngà, được các quan lại đeo trước ngực, trên thẻ ghi chức tước và phẩm hàm.
- bài ngoạiHành động phản đối và từ chối những ảnh hưởng hoặc sản phẩm từ nước ngoài.
- bãi nhiệmHủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan.
- bái phục(Kiểu cách) thể hiện sự phục tùng và tôn kính đối với ai đó.
- bại quânThuật ngữ chỉ đội quân bị thất bại trong trận chiến.
- bái tạCách diễn đạt cảm ơn một cách trân trọng và kính trọng.
- bãi tắmBãi cát rộng và bằng phẳng nằm ven biển hoặc ven sông, thường được sử dụng để tắm mát và nghỉ ngơi.
- bài tậpBài tập là nhiệm vụ hoặc công việc mà giáo viên giao cho học sinh để thực hành và củng cố kiến thức.
- bãi tậpKhu vực hoặc bãi đất được sử dụng để tập luyện và thực hành các kỹ năng, môn thể thao hoặc hoạt động nghệ thuật.
- bãi thảiBãi chứa chất thải, gồm khoáng sản không đạt tiêu chuẩn hoặc phế liệu thải ra từ các mỏ khai thác và một số nhà máy.
- bãi thị(Thuật ngữ cổ) chỉ hành động dọn dẹp, kết thúc hoạt động bán buôn tại chợ.
- bãi thựcHành động đấu tranh có tổ chức thông qua việc cùng nhau nhịn ăn.
- bài thuốcViệc sử dụng các vị thuốc bắc hoặc thuốc nam theo tỷ lệ nhất định để chữa trị một bệnh cụ thể.
- bài tiếtThải ra ngoài cơ thể các chất thừa.
- bài tínhBài toán yêu cầu thực hiện một số phép tính đơn giản.
- bái tổ(Đô vật, người đánh quyền) thao tác cúi lạy tổ sư trước hoặc sau khi bước vào cuộc đấu.
- bài toánVấn đề phức tạp trong cuộc sống cần được giải quyết.
- bại trậnBị đánh bại trong cuộc chiến hoặc trận đấu.
- bài tríSắp đặt một cách thẩm mỹ theo yêu cầu trang trí.
- bãi triều(Từ cũ) có nghĩa giống như bãi chầu.
- bài trừLoại bỏ hoặc gạt bỏ một điều gì đó ra khỏi cuộc sống xã hội.
- bài trungQuy tắc cơ bản của logic hình thức, theo đó trong cùng một thời điểm và điều kiện, nếu có hai phán đoán mâu thuẫn về cùng một đối tượng thì ít nhất một trong hai phán đoán phải đúng; cả hai không thể đều sai và không có trường hợp trung gian.
- bãi trườngKhu vực lớn hoặc một diện tích đất không có cây cối, thường được sử dụng để tập trung một số hoạt động nhất định như thể thao, vui chơi.
- bại tướngTướng quân bị thất bại trong trận chiến.
- bái vậtVật (như hòn đá, gốc cây, mũi tên, v.v.) mà người nguyên thủy tin tưởng có sức mạnh siêu nhiên.
- bái vật giáoViệc mê tín, sùng bái một vật nào đó mà không có cơ sở khoa học.
- bài vịBài vị là một loại bảng hoặc tấm bảng được dùng để ghi tên tổ tiên, người đã khuất, thường được đặt trên bàn thờ trong các gia đình Việt Nam.
- bài vởTài liệu hoặc công việc học tập mà học sinh hoặc sinh viên cần hoàn thành.
- bại vongBị đánh bại và tiêu diệt hoàn toàn.
- bái xái(Phương ngữ) diễn tả trạng thái lúng túng, không vững vàng hoặc thất bại.
- bài xíchChống đối kịch liệt với mục đích loại trừ một điều gì đó khỏi đời sống xã hội.
- bài xuấtTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như bài tiết.
- bái yết(Từ cũ) Là hành động yết kiến theo nghi lễ truyền thống.
- bakeliteNhựa tổng hợp, thường được sử dụng thay thế sơn hoặc làm nguyên liệu chế tạo các vật liệu cách điện.
- ballastVật liệu nặng được sử dụng để làm ổn định một cấu trúc, thường là phương tiện giao thông như tàu hoặc máy bay.
- bámDựa vào người khác để tồn tại hoặc bấu víu vào.
- băm(Khẩu ngữ) dùng để chỉ số ba mươi.
- bậm(cây hoặc bộ phận của cây) to về bề ngang, mọng nước và có vẻ khỏe mạnh.
- bằmTừ địa phương dùng để chỉ hành động chặt nhỏ hoặc cắt nhỏ thực phẩm.
- bấmTính toán, đếm số ngày, giờ bằng đồng hồ hoặc bằng cách đặt đầu ngón tay cái lên các đốt ngón tay.
- bầm(Phương ngữ) từ ngữ để chỉ mẹ, thường được sử dụng trong một số vùng miền Bắc.
- bẫmCách gọi tôn trọng, thường dùng để xưng hô với người trên hoặc người lớn tuổi.
- bẩmDiễn tả sự xưng hô có sự tôn trọng hoặc lễ phép, thường được sử dụng khi gọi hoặc thưa gửi với người có bậc lớn hơn.
- bặmHành động ngậm chặt môi lại do phải gắng sức để thực hiện một việc gì.
- bậm bạchTừ miêu tả hành động đi hoặc chạy với dáng vẻ nặng nề, chậm chạp.
- bẩm báoHành động thông báo một thông tin, sự việc nào đó cho những người có thẩm quyền hoặc liên quan.
- bậm bạpTừ miêu tả trạng thái bệu bệu hoặc chắc chắn, thường dùng để chỉ đối tượng có hình dáng to lớn hoặc cứng cáp.
- bám bíuHành động giữ chặt, nắm lấy để không bị rơi hoặc mất đi.
- băm bổNói dằn mạnh từng tiếng một, thể hiện sự tức giận.
- bấm bụngCố nén nỗi đau, sự bực bội hoặc cảm xúc nào đó, không để lộ ra ngoài.
- bám càng(Khẩu ngữ) Đi theo hoặc dựa vào người khác để được lợi ích, thường mang hàm ý chê bai.
- bẩm chấtĐặc tính tự nhiên của mỗi người, được bẩm sinh.
- bấm chíHành động bấm nhau như một cách đùa nghịch hoặc để truyền đi thông điệp ngầm.
- bấm độnHành động bấm đốt ngón tay để tính toán và dự đoán những việc sắp xảy ra, theo cách bói toán.
- bấm đốtHành động dùng đầu ngón tay cái để lần lượt ấn vào những đốt ngón tay khác nhằm mục đích đếm.
- bầm gan tím ruộtDiễn tả trạng thái rất buồn bã, đau khổ, hoặc tuyệt vọng.
- bầm giậpTrạng thái trải qua nhiều đau đớn và tủi nhục.
- bấm giờ(Ít dùng) Hành động xác định ngày giờ tốt xấu, lành dữ theo các phương pháp bói toán.
- bấm ngọnHành động ngắt bớt ngọn của cây trồng để tập trung dinh dưỡng nuôi các cành phía dưới, từ đó giúp các cành này sản xuất nhiều quả và quả lớn hơn.
- bấm ra sữaHành động vắt hoặc lấy sữa từ động vật, thường là bò hoặc dê.
- bẩm sinhĐặc điểm hoặc khả năng có sẵn từ lúc sinh ra.
- bẩm tínhNhững đặc điểm tâm lý tự nhiên sẵn có của con người.
- bặm trợn(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có vẻ hung hăng, dữ tợn, thường biểu hiện rõ ràng qua nét mặt như bặm miệng, trợn mắt, v.v.
- bậm trợnTừ dùng để mô tả người có nét mặt khắc khổ, dữ tợn, hoặc vẻ ngoài mạnh mẽ, cứng cáp.
- bám trụDuy trì sự hiện diện, kiên trì bám sát ở một nơi nào đó, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm, nhằm thực hiện mục tiêu hoặc công việc.
- băm vằmHành động băm nát, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chửi mắng.
- bám víuTừ dùng để chỉ hành động nắm giữ hoặc bám chặt vào một vật nào đó, thường với ngụ ý không có chỗ dựa vững chắc.
- banmột người bạn thân hoặc một nhóm người gần gũi, thường được dùng để chỉ mối quan hệ gần gũi và thân thiết.
- bánYếu tố gốc Hán được sử dụng để tạo thành danh từ hoặc tính từ, có nghĩa là nửa, một nửa; không hoàn toàn; vừa giống như cái này, vừa khác cái kia, ví dụ: bán cầu, bán đảo, bán công khai, v.v.
- bận(Phương ngữ) chỉ một lần, một lượt.
- bànMột món đồ vật phẳng có bốn chân, thường dùng để đặt đồ vật lên.
- bắn(Khẩu ngữ) chỉ hành động hút thuốc, thường liên quan đến thuốc lào hoặc thuốc phiện.
- bẳnBực tức theo cách vô lý, không đáng có.
- bấnTừ chỉ trạng thái rối rắm, cuống quýt, không biết xử lý thế nào khi gặp nhiều việc cùng lúc.
- bầnCây lớn sống trong vùng nước lợ, có rễ phụ nhọn và xốp nhô lên khỏi mặt bùn.
- bẩn(Khẩu ngữ) Xấu xa, tồi tệ đến mức bị khinh miệt.
- bảnĐơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam, thường có đời sống riêng về nhiều mặt, tương đương với làng.
- bạnĐơn vị hoặc tổ chức có quan hệ thân thiết hoặc gần gũi.
- bản âmBản tích điện âm của tụ điện, thường được sử dụng trong các mạch điện và hệ thống điện tử.
- bản ánQuyết định chính thức bằng văn bản của toà án sau khi xét xử vụ án.
- bàn bạcThảo luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
- bằn bặtTừ mô tả sự lặp đi lặp lại với cường độ cao hơn so với 'bặt'.
- bần bậtChỉ trạng thái run, rung mạnh, hoặc giật nẩy lên liên tiếp.
- bạn bầy(Từ cũ, ít sử dụng) có nghĩa tương đương với bạn bè.
- ban bệ(Khẩu ngữ) các ban được thành lập để thực hiện một công việc nào đó, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- bạn bèTừ chỉ người bạn, thường được sử dụng để nói chung.
- ban bí thưTổ chức gồm một số bí thư đại diện cho ban chấp hành lãnh đạo công tác hàng ngày trong các chính đảng hoặc đoàn thể.
- bán bình nguyênVùng đất mà trước đây là đồi núi, trải qua quá trình bào mòn của nước đã trở nên hạ thấp và tương đối bằng phẳng.
- bấn bít(Khẩu ngữ) trạng thái không biết phải làm gì vì có quá nhiều công việc cần phải giải quyết cùng một lúc.
- bấn bíu(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái bối rối, không biết phải làm gì.
- bận bịuTình trạng không có thời gian rảnh rỗi vì phải làm nhiều việc khác nhau.
- ban bốHành động công bố chính thức để mọi người được biết và thực hiện.
- bắn bổng(Phương ngữ) Hành động bắn chỉ thiên, thường để tạo âm thanh hoặc trang trí trong các dịp lễ hội.
- bán buônHành động kinh doanh, mua bán hàng hóa.
- bàn cãiTrao đổi những ý kiến trái ngược nhau về một vấn đề nào đó.
- bán cầuPhần nửa của Trái Đất được chia ra bởi đường xích đạo (bao gồm nam bán cầu và bắc bán cầu) hoặc bởi đường kinh tuyến gốc (gồm tây bán cầu và đông bán cầu).
- bàn cầuTên gọi ít dùng cho thiết bị vệ sinh trong nhà, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên môn.
- bán cầu nãoNửa bên phải hoặc nửa bên trái của bộ não, có hình dạng giống bán cầu.
- bán chác(Khẩu ngữ) Hành động bán hàng hóa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng và có thể mang ý nghĩa coi thường.
- bắn chác(Khẩu ngữ) Hành động bắn một cách tổng quát, thường mang tính coi thường hoặc mỉa mai.
- bàn chảiĐồ dùng để chải hoặc cọ cho sạch, thường có nhiều hàng sợi nhỏ và dai gắn trên một mặt phẳng.
- bàn chânPhần cuối của chân người và một số động vật, có vai trò nâng đỡ cơ thể khi đi và đứng.
- ban chấp hànhTập thể những người được đại hội của một tổ chức chính trị hoặc đoàn thể bầu ra để thực hiện nghị quyết của đại hội và lãnh đạo công việc trong thời gian giữa hai kỳ đại hội.
- bản chấtChất liệu hoặc tính cách vốn có của một người, sự vật.
- bán chạyBán được nhiều và nhanh chóng vì có nhiều người mua.
- bản chínhTài liệu hoặc đồ vật giống như bản gốc.
- bán chịuBán hàng mà người mua chưa phải trả tiền ngay, mà nhận hàng và sẽ thanh toán sau một thời gian.
- bàn chôngTấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông thường được sử dụng để bẫy thú.
- bàn cờHình dạng giống như bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
- bần cố nôngKhái niệm chỉ nhóm người nông dân nghèo (bần nông) và nông dân cố định (cố nông), thường sống phụ thuộc vào ruộng đất.
- bạn con dì(Phương ngữ) từ chỉ anh em, chị em ở cùng dòng họ với nhau, đặc biệt là con của dì hoặc con già.
- ban côngPhần sân gác nhô ra ngoài nhà, xung quanh có lan can và cửa thông vào phòng.
- bán côngTừ chỉ các tổ chức như trường học hoặc bệnh viện vừa có sự quản lý của nhà nước vừa của tư nhân.
- bán công khai(tổ chức, hoạt động) nửa công khai, nửa bí mật, thường được sử dụng trong một số tình huống nhạy cảm.
- bần cùng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ tình huống cùng cực, không còn sự lựa chọn nào khác.
- bần cùng hoá(hiện tượng xã hội) làm cho một nhóm lớn người trở nên nghèo khổ cùng cực.
- bần cùng khố bệnTình trạng nghèo đói, thiếu thốn đến mức cực kỳ khổ sở.
- bàn cuốcBộ phận chính của cuốc, bao gồm một miếng gỗ dẹt và chắc, dùng để lắp lưỡi cuốc.
- bàn đạcDụng cụ gồm một mặt phẳng đặt trên giá ba chân, dùng để lập bản đồ và đo đạc địa hình tại chỗ.
- bán dâmHành động bán thân để làm thỏa mãn nhu cầu tình dục của người khác nhằm kiếm tiền.