bãi công

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bãi công (Động từ)

Hành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công.

Ví dụ (3)
  • 1."Đình công"
  • 2."Thợ bãi công đòi tăng lương"
  • 3."Công nhân đã quyết định bãi công để đòi quyền lợi."

Lưu ý khi sử dụng "bãi công"

Lưu ý về động từ

"bãi công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bãi công"

bãi công là động từ trong tiếng Việt. Hành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công. Ví dụ: "Đình công"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này