bãi chợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bãi chợ (Động từ)
Hành động của các thương nhân cùng nhau ngừng buôn bán để yêu cầu quyền lợi hoặc phản đối một vấn đề nào đó.
- 1."Họ quyết định bãi chợ để yêu cầu giảm thuế."
- 2."Trong những ngày qua, các tiểu thương đã bãi chợ để protest against chính sách mới."
Lưu ý khi sử dụng "bãi chợ"
Lưu ý về động từ
"bãi chợ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bãi chợ"
bãi chợ là động từ trong tiếng Việt. Hành động của các thương nhân cùng nhau ngừng buôn bán để yêu cầu quyền lợi hoặc phản đối một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Họ quyết định bãi chợ để yêu cầu giảm thuế."
Từ liên quan
bãi bể nương dâu
Một câu thành ngữ diễn tả một tình huống có vẻ hỗn loạn, khó khăn, hoặc gặp phải nhiều trở ngại.
bãi bỏ
Hành động chính thức hủy bỏ, không còn hiệu lực thi hành.
bãi chầu
Thuật ngữ cũ để chỉ việc kết thúc một buổi chầu trong triều đình.
bãi cá
Vùng sông hoặc biển nơi cá tập trung để sinh sống, kiếm ăn hoặc để sinh sản.
bãi công
Hành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công.
bãi khoá
Hành động nghỉ học tập thể, thường để phản đối hoặc đòi hỏi điều gì từ nhà trường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.