bãi chầu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bãi chầu (Động từ)

Thuật ngữ cũ để chỉ việc kết thúc một buổi chầu trong triều đình.

Ví dụ (2)
  • 1."Vào thời kỳ phong kiến, khi vua cảm thấy đã đủ thời gian tiếp chầu, ông sẽ ra lệnh bãi chầu."
  • 2."Sự kiện bãi chầu thường diễn ra vào buổi chiều, khi các quan trong triều đã hoàn thành nhiệm vụ của mình."

Lưu ý khi sử dụng "bãi chầu"

Lưu ý về động từ

"bãi chầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bãi chầu"

bãi chầu là động từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cũ để chỉ việc kết thúc một buổi chầu trong triều đình. Ví dụ: "Vào thời kỳ phong kiến, khi vua cảm thấy đã đủ thời gian tiếp chầu, ông sẽ ra lệnh bãi chầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này