bãi nại

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bãi nại (Động từ)

Hành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã quyết định bãi nại để gia đình có thể hòa giải."
  • 2."Công ty đã bãi nại vụ kiện để tránh mất thời gian và tiền bạc."
  • 3."Sau khi thương lượng, họ đã đồng ý bãi nại với điều kiện được đền bù."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bãi nại (Danh từ)

Sự từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc bãi nại sẽ giúp hai bên có thể tự giải quyết vấn đề một cách êm đẹp."
  • 2."Bãi nại không có nghĩa là thừa nhận lỗi, mà chỉ là một cách để chấm dứt xung đột."
  • 3."Nếu muốn bãi nại, bạn cần ký vào một văn bản chính thức."

Lưu ý khi sử dụng "bãi nại"

Lưu ý về động từ

"bãi nại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bãi nại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bãi nại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bãi nại"

bãi nại là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện. Ví dụ: "Tôi đã quyết định bãi nại để gia đình có thể hòa giải."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này