bãi nại
Định nghĩa
Nghĩa 1: bãi nại (Động từ)
Hành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.
- 1."Tôi đã quyết định bãi nại để gia đình có thể hòa giải."
- 2."Công ty đã bãi nại vụ kiện để tránh mất thời gian và tiền bạc."
- 3."Sau khi thương lượng, họ đã đồng ý bãi nại với điều kiện được đền bù."
Nghĩa 2: bãi nại (Danh từ)
Sự từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.
- 1."Việc bãi nại sẽ giúp hai bên có thể tự giải quyết vấn đề một cách êm đẹp."
- 2."Bãi nại không có nghĩa là thừa nhận lỗi, mà chỉ là một cách để chấm dứt xung đột."
- 3."Nếu muốn bãi nại, bạn cần ký vào một văn bản chính thức."
Lưu ý khi sử dụng "bãi nại"
Lưu ý về động từ
"bãi nại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bãi nại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bãi nại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bãi nại"
bãi nại là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện. Ví dụ: "Tôi đã quyết định bãi nại để gia đình có thể hòa giải."
Từ liên quan
bãi khoá
Hành động nghỉ học tập thể, thường để phản đối hoặc đòi hỏi điều gì từ nhà trường.
bãi miễn
Khái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
bãi nhiệm
Hủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan.
bãi thải
Bãi chứa chất thải, gồm khoáng sản không đạt tiêu chuẩn hoặc phế liệu thải ra từ các mỏ khai thác và một số nhà máy.
bãi thị
(Thuật ngữ cổ) chỉ hành động dọn dẹp, kết thúc hoạt động bán buôn tại chợ.
bãi thực
Hành động đấu tranh có tổ chức thông qua việc cùng nhau nhịn ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.