bách phân
Định nghĩa
Nghĩa 1: bách phân (Động từ)
(Từ cũ) chỉ việc tính toán phần trăm.
- 1."Tỉ lệ bách phân của doanh thu là rất quan trọng."
- 2."Chúng ta cần bách phân số liệu để có cái nhìn rõ hơn về tình hình."
Lưu ý khi sử dụng "bách phân"
Lưu ý về động từ
"bách phân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bách phân"
bách phân là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ việc tính toán phần trăm. Ví dụ: "Tỉ lệ bách phân của doanh thu là rất quan trọng."
Từ liên quan
bách nhật
Cây trồng để làm cảnh, thuộc họ rau dền, với lá mềm mọc đối và hoa màu tía, có thể tồn tại đến một trăm ngày mới tàn.
bách niên giai lão
Một câu châm ngôn thể hiện ý nghĩa sống lâu, sống khỏe, thường mang ý nghĩa chúc phúc cho người khác.
bách phát bách trúng
Diễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó.
bách thanh
Âm thanh hoặc tiếng vang từ xa, mang lại cảm giác trầm bổng, trong trẻo.
bách thú
Tên gọi chung cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là trong văn hóa dân gian và trong các tác phẩm văn học.
bách thảo
Tên gọi chung của nhiều loại cây cỏ trong tự nhiên, thường có giá trị y học và làm thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.