bẩm chất
Định nghĩa
Nghĩa 1: bẩm chất (Danh từ)
Đặc tính tự nhiên của mỗi người, được bẩm sinh.
- 1."Bẩm chất thông minh."
- 2."Cô ấy có bẩm chất nghệ thuật rất nổi bật."
- 3."Chiến lược gia này bẩm chất tư duy phản biện xuất sắc."
Lưu ý khi sử dụng "bẩm chất"
Lưu ý về danh từ
"bẩm chất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bẩm chất"
bẩm chất là danh từ trong tiếng Việt. Đặc tính tự nhiên của mỗi người, được bẩm sinh. Ví dụ: "Bẩm chất thông minh."
Từ liên quan
bầy tôi
Những người phục tùng, phục vụ cho một người có quyền lực cao hơn, thường là vua chúa hoặc lãnh đạo.
bẩm
Diễn tả sự xưng hô có sự tôn trọng hoặc lễ phép, thường được sử dụng khi gọi hoặc thưa gửi với người có bậc lớn hơn.
bẩm báo
Hành động thông báo một thông tin, sự việc nào đó cho những người có thẩm quyền hoặc liên quan.
bẩm sinh
Đặc điểm hoặc khả năng có sẵn từ lúc sinh ra.
bẩm tính
Những đặc điểm tâm lý tự nhiên sẵn có của con người.
bẩn
(Khẩu ngữ) Xấu xa, tồi tệ đến mức bị khinh miệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.