bạch thoại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bạch thoại (Danh từ)

Dạng ngôn ngữ viết của tiếng Hán hiện đại, được hình thành từ sau thời Đường, thời Tống, dựa trên ngôn ngữ nói. Ban đầu chỉ được sử dụng trong các tác phẩm văn học thông tục, sau này trở nên phổ biến trong xã hội; khác biệt với văn ngôn.

Ví dụ (2)
  • 1."Bạch thoại thường được sử dụng trong các tác phẩm hiện đại để thu hút độc giả."
  • 2."Ngôn ngữ bạch thoại giúp người đọc dễ hiểu hơn so với văn ngôn truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "bạch thoại"

Lưu ý về danh từ

"bạch thoại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bạch thoại"

bạch thoại là danh từ trong tiếng Việt. Dạng ngôn ngữ viết của tiếng Hán hiện đại, được hình thành từ sau thời Đường, thời Tống, dựa trên ngôn ngữ nói. Ban đầu chỉ được sử dụng trong các tác phẩm văn học thông tục, sau này trở nên phổ biến trong xã hội; khác biệt với văn ngôn. Ví dụ: "Bạch thoại thường được sử dụng trong các tác phẩm hiện đại để thu hút độc giả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này