bài vị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bài vị (Danh từ)

Bài vị là một loại bảng hoặc tấm bảng được dùng để ghi tên tổ tiên, người đã khuất, thường được đặt trên bàn thờ trong các gia đình Việt Nam.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong ngày rằm, gia đình tôi thường dọn dẹp bàn thờ và thay mới bài vị cho ông bà."
  • 2."Mỗi khi có lễ tết, mọi người đều thắp hương trước bài vị để tưởng nhớ đến tổ tiên."
  • 3."Bài vị được làm bằng gỗ và thường được chạm khắc nhiều hình ảnh truyền thống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bài vị (Danh từ)

Bài vị cũng có thể chỉ một loại giấy tờ, bảng biểu có ghi thông tin cụ thể về một sự kiện hoặc hoạt động.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã in bài vị cho buổi lễ khai trương cửa hàng mới."
  • 2."Mỗi lượt khách tham dự hội thảo đều nhận được một bài vị hướng dẫn các hoạt động trong ngày."
  • 3."Bài vị của lớp học được treo trên bảng thông báo để mọi người dễ theo dõi."

Lưu ý khi sử dụng "bài vị"

Lưu ý về danh từ

"bài vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bài vị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bài vị"

bài vị là danh từ trong tiếng Việt. Bài vị là một loại bảng hoặc tấm bảng được dùng để ghi tên tổ tiên, người đã khuất, thường được đặt trên bàn thờ trong các gia đình Việt Nam. Ví dụ: "Trong ngày rằm, gia đình tôi thường dọn dẹp bàn thờ và thay mới bài vị cho ông bà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này