bãi cá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bãi cá (Danh từ)

Vùng sông hoặc biển nơi cá tập trung để sinh sống, kiếm ăn hoặc để sinh sản.

Ví dụ (2)
  • 1."Bãi cá này rất phong phú, thu hút nhiều loài cá khác nhau."
  • 2."Ngư dân thường tìm đến bãi cá để đánh bắt vào mùa sinh sản."

Lưu ý khi sử dụng "bãi cá"

Lưu ý về danh từ

"bãi cá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bãi cá"

bãi cá là danh từ trong tiếng Việt. Vùng sông hoặc biển nơi cá tập trung để sinh sống, kiếm ăn hoặc để sinh sản. Ví dụ: "Bãi cá này rất phong phú, thu hút nhiều loài cá khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này