Từ vựng vần B (trang 3/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bán dẫn(máy móc, thiết bị) sử dụng transistor thay cho bóng đèn điện tử.
- bàn dân thiên hạCụm từ chỉ toàn bộ dân chúng, xã hội, mọi người dân trong một cộng đồng hay quốc gia.
- bản dạngBản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng.
- bán dạoBán hàng không cố định tại một địa điểm nhất định, giống như hình thức bán rong.
- bần đạoMột từ cũ mà hòa thượng dùng để tự xưng một cách khiêm nhường.
- bán đảoVùng đất lớn được bao quanh bởi biển ở ba mặt, chỉ còn một mặt giáp với đại lục.
- bàn đạpĐiểm tựa để phát triển một hoạt động hoặc tiến hành một hành động nào đó.
- ban đầuKhoảng thời gian lúc mới bắt đầu, thời điểm khởi đầu.
- bán đấu giáBán theo hình thức cho phép người mua công khai trả giá, ai đưa ra giá cao nhất sẽ được mua.
- ban đêmKhoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng; khác với ban ngày.
- bàn đènKhay dùng để đặt đồ hút thuốc phiện; đồ vật dùng trong việc hút thuốc phiện.
- bản địaChỉ những điều hoặc con người thuộc về một vùng miền, địa phương cụ thể.
- bạn điềnTừ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như tá điền.
- bàn địnhThảo luận và đưa ra quyết định.
- bán độ(Khẩu ngữ) Hành động cố ý dàn xếp tỉ số trận đấu, thường là để thua hoặc hòa với đối phương, theo một thỏa thuận trước với người mua độ nhằm mục đích kiếm tiền, được xem là một hình thức gian lận trong thể thao.
- bản đồBản vẽ thu nhỏ sử dụng các ký hiệu và quy ước để mô tả một phần hoặc toàn bộ tình trạng phân bố của các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
- bán đổ bán tháoHành động bán hàng hóa với giá rẻ, thường để tránh thua lỗ hoặc giải phóng hàng tồn kho.
- bản đồ họcMôn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp xây dựng và sử dụng bản đồ.
- bản doanhNơi mà tướng chỉ huy (trong thời kỳ chiến tranh) đóng quân cùng với cơ quan tham mưu.
- bàn độcBàn dùng để đặt đồ thờ cúng, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
- bạn đọcNgười đọc sách, báo, hoặc các tài liệu khác.
- bạn đờiNgười vợ hoặc người chồng, thể hiện mối quan hệ sống gắn bó lâu dài suốt đời.
- bán đứngBán một cách không ngại ngần những giá trị tinh thần quý giá, thường để mưu lợi cá nhân.
- bản dươngBản tích điện dương của tụ điện, thường được dùng trong các mạch điện.
- bạn đườngNgười cùng đi trên một hành trình dài.
- bẳn gắtHành động nổi cáu một cách không hợp lý.
- bản ghi nhớVăn kiện ngoại giao nêu rõ lập trường và thái độ của một bên đối với một vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho đối phương các điều cần chú ý.
- ban giám hiệuTập thể những người phụ trách lãnh đạo một trường học, với hiệu trưởng là người đứng đầu.
- bàn giaoChuyển giao một công việc, nhiệm vụ hoặc tài sản cho người khác.
- bàn giấyHành động thực hiện công việc qua giấy tờ, thường liên quan đến thủ tục hành chính.
- ban-giôMột loại hình nhà ở hoặc phòng có ban công, thường dùng để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
- bản gốcBản đầu tiên, là cơ sở để sửa đổi hoặc làm các bản sao.
- bán hạCây mọc hoang, có lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ được bao bọc trong một cái mo, có mùi thối, và củ của cây này được sử dụng làm thuốc.
- bần hànTừ để chỉ tình trạng nghèo khổ và thiếu thốn, đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày.
- bạn hàngKhách hàng thường xuyên, trong mối quan hệ với người bán hàng.
- ban hànhCông bố và cho thi hành các văn bản pháp luật, chính sách, và quy định.
- bán hoa(Khẩu ngữ) Cách nói tránh về hoạt động bán dâm của phụ nữ.
- bán hoá giáBán hàng với giá rẻ hơn nhằm tiêu thụ hết hàng tồn kho.
- bàn hoànHành động nghĩ đi nghĩ lại, không sao thoát ra được.
- bạn hữuTừ chỉ mối quan hệ bạn bè (nói chung).
- bản in thửBản sao được in ra nhằm mục đích kiểm tra và xem xét trước khi tiến hành in ấn hàng loạt.
- bản kẽmTấm (thường làm bằng kẽm) có hình nổi được sử dụng để in.
- bán kếtVòng đấu nhằm chọn đội hoặc vận động viên tham gia vào trận chung kết (trong các giải thi đấu thể thao).
- bán khaiĐã trải qua giai đoạn dã man, nhưng vẫn chưa đạt được trình độ văn minh.
- ban khenHành động khen ngợi, thường là từ cấp trên đối với người dưới quyền.
- băn khoănCảm giác không yên lòng do phải suy nghĩ hoặc cân nhắc về một điều gì đó.
- bán kínhĐoạn thẳng nối từ tâm đến một điểm trên đường tròn hoặc trên mặt cầu; nửa đường kính.
- bàn làĐồ dùng có mặt phẳng bằng kim loại, được làm nóng để ủi phẳng quần áo.
- bàn là hơiBàn là điện có ngăn chứa nước, khi được đốt nóng, nước sẽ biến thành hơi để làm quần áo phẳng và mềm mại hơn.
- bản làngXóm làng thuộc vùng dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
- bản lãnhTính cách dũng cảm, kiên cường và tự tin trong việc ra quyết định hay hành động.
- bán lẻHành động bán từng sản phẩm một cho người tiêu dùng, khác với hình thức bán buôn.
- bản lềVị trí hoặc giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển tiếp hoặc kết nối.
- bản lĩnhSức mạnh tinh thần và khả năng giữ vững trong những tình huống khó khăn.
- bấn loạnTrạng thái mất phương hướng, hoảng loạn trong cảm xúc hoặc suy nghĩ, không thể kiểm soát cảm xúc của bản thân.
- bạn lòng(Trong văn chương) Bạn tâm tình; cũng được dùng để chỉ người yêu thương.
- bận lòngPhải suy nghĩ, lo lắng hoặc cảm thấy phiền lòng về điều gì đó.
- bàn luậnTrao đổi, thảo luận về một vấn đề nào đó dựa trên sự phân tích lý lẽ.
- bàn lùiHành động bàn bạc nhằm không muốn làm hay không muốn tiến hành vì ngại khó khăn.
- bản mạchTấm plastic có gắn sẵn các mạch dẫn điện dùng trong các thiết bị điện tử.
- bản mạch chủBảng mạch chính của máy tính, nơi chứa bộ xử lý trung tâm và các linh kiện điện tử khác.
- ban mai(Văn chương) thời điểm buổi sáng, lúc mới sáng sớm.
- bán mạng(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm việc với toàn lực hoặc hết mình.
- bàn mảnh(Khẩu ngữ) Bàn bạc riêng tư giữa một nhóm người nhỏ, tách biệt khỏi tập thể (thường mang tính không minh bạch).
- bản mặtBộ mặt cụ thể của một người, thường được dùng với hàm ý coi thường hoặc khinh bỉ.
- bản mẫuMẫu vật được tạo ra trước, dùng để nghiên cứu hoặc làm chuẩn cho các mẫu vật khác.
- bàn máyBộ phận máy có dạng mặt bàn, dùng để đặt vật liệu trong quá trình gia công hoặc chế tạo.
- ban miêuBọ cánh cứng có màu xanh biếc hoặc đen, có khả năng tiết ra chất dùng làm thuốc kích thích.
- bắn mìn(Khẩu ngữ) hành động cho nổ mìn.
- bẩn mình(Khẩu ngữ) Cách nói kiêng để chỉ phụ nữ đang trong kỳ kinh nguyệt.
- bận mọn(Khẩu ngữ) dùng để chỉ phụ nữ bận rộn với việc chăm sóc con cái.
- bản mườngTừ dùng để chỉ khái quát về một đơn vị cư trú cộng đồng, bao gồm bản và mường.
- bản năngPhản ứng bẩm sinh, không có ý thức của một sinh vật (bao gồm cả con người) đối với thế giới xung quanh.
- ban nãyKhoảng thời gian vừa qua, cách đây không lâu.
- bản ngãBản năng và dục vọng bẩm sinh, không có ý thức, tồn tại trong con người.
- ban ngànhHệ thống tổ chức và cơ quan chuyên môn của nhà nước, từ trung ương đến địa phương, nói chung.
- ban ngàyKhoảng thời gian từ khi trời sáng đến khi trời tối; đối lập với ban đêm.
- ban ngày ban mặtChỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra rõ ràng, công khai, không có sự che giấu.
- bản ngữNgôn ngữ của một dân tộc cụ thể được sử dụng trong giao tiếp (phân biệt với các ngôn ngữ khác).
- bán nguyên âmÂm có thể đảm nhiệm vai trò của nguyên âm hoặc phụ âm tùy thuộc vào vị trí của nó trong âm tiết.
- bán nguyệtHình dáng của nửa hình tròn, giống như nửa mặt trăng.
- bán nguyệt sanTạp chí hoặc tập san phát hành một lần trong nửa tháng.
- bản nhạcMột tác phẩm âm nhạc được viết xuống, thường bao gồm các nốt nhạc và lời bài hát.
- bạn nối khốBạn rất thân, thường là bạn từ thời thơ ấu.
- bán nonHành động bán sản phẩm với giá thấp trước mùa thu hoạch để nhận tiền sớm.
- bần nôngTừ cổ chỉ những nông dân nghèo khổ không có đủ đất đai và công cụ sản xuất, thường phải làm thuê hoặc nhận ruộng của người khác.
- bán nướcHành động phản bội tổ quốc, phục vụ kẻ thù để thu lợi cá nhân.
- bán nước buôn dânHành động hoặc hoạt động của việc bán tài nguyên, đất đai hoặc lợi ích của một quốc gia cho nước ngoài, thường với động cơ vì lợi ích cá nhân.
- ban ơnHành động ban phát ân huệ cho người khác với thái độ bề trên.
- bán phá giáHành động bán hàng hóa với mức giá thấp hơn giá thị trường, thậm chí có thể bị lỗ, nhằm tăng khả năng cạnh tranh và giành thị phần.
- ban phát(Kiểu cách) cấp phát cho người dưới hoặc người cần thiết.
- bàn phímThiết bị gồm các phím ký tự và phím điều khiển, dùng để kết nối với máy tính nhằm nhập dữ liệu hoặc điều khiển máy tính.
- bán phụ âmTừ dùng để chỉ một khái niệm tương tự như bán nguyên âm.
- bản quốcTừ cổ, chỉ nước của mình hoặc của người đang được nhắc đến, nhằm phân biệt với các nước khác.
- bản quyềnQuyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm sáng tạo, được bảo vệ theo luật pháp.
- bàn raBàn luận với ý không tán thành.
- bàn ràBàn có mặt phẳng kim loại hoặc đá rất nhẵn, được sử dụng để rà các vật đã được cạo phẳng.
- bàn ra tán vàoThảo luận hay bàn bạc với nhiều ý kiến khác nhau, thường là mâu thuẫn với nhau.
- bán raoBán hàng bằng cách rao to tên mặt hàng để thu hút khách, cũng có thể chỉ việc bán những món hàng kém chất lượng.
- bàn renDụng cụ cắt có hình dạng giống như một đai ốc, với nhiều lưỡi cắt, dùng để tạo ren cho các vật có hình trụ tròn hoặc hình nón cụt, như đinh ốc hay đinh vít.
- bận rộnBận rộn chỉ trạng thái có nhiều công việc phải làm liên tiếp, không có thời gian rảnh.
- bán rongHành động mang hàng hóa đi khắp nơi để bán, không cố định ở một chỗ.
- bàn rùnTừ dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự như 'bàn lùi'.
- bản sắcĐặc trưng riêng, nét đặc biệt của một nhóm người, một nền văn hóa hoặc một sự vật nào đó.
- bản saoVăn bản được sao chép nguyên vẹn từ bản gốc.
- bán sỉBán với số lượng lớn, thường cho các cửa hàng hoặc đại lý bán lẻ.
- bần sĩ(Từ cũ) người học trò nghèo trong thời kỳ phong kiến.
- ban sơGiai đoạn ban đầu, lúc khởi đầu của một sự vật, hiện tượng.
- bàn soạnHành động thảo luận và sắp xếp để chuẩn bị cho một việc gì đó.
- bán sơn địaVùng đất có sự kết hợp giữa núi non và những khoảng đất bằng phẳng.
- bán sống bán chếtDiễn tả trạng thái mệt mỏi hoặc quá kiệt sức, thể hiện sự cố gắng vô cùng lớn.
- bận tâmCảm giác phải lo lắng, để tâm suy nghĩ về điều gì đó.
- bàn tánHành động bàn luận một cách rối rắm, không có tổ chức và thường không đi đến kết luận rõ ràng.
- ban tặngHành động thưởng hoặc tặng phần thưởng cho người khác nhằm ghi nhận công lao hoặc thành tích.
- bần tăngTừ cổ, dùng bởi các nhà sư để tự xưng một cách khiêm tốn.
- bàn tayBàn tay, được coi là biểu tượng của hành động con người (thường mang hàm ý chê bai).
- bắn tẩyHành động sử dụng thuốc nổ để phá vỡ các tảng khoáng sản nhô ra, nhằm tạo ra kích thước phù hợp cho tầng lò.
- bàn tay vàngNgười có khả năng hoặc tài năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong việc tạo ra, chế tác hoặc quản lý.
- bàn thạchTảng đá lớn, thường dùng để chỉ sự vững chắc.
- bán thân(tượng, ảnh) nửa phần cơ thể từ thắt lưng trở lên.
- bần thầnTừ diễn tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống do mệt mỏi hoặc đang lo lắng, băn khoăn.
- bản thânTự, chính cá nhân hoặc sự việc được nhắc đến.
- bẩn thẩn bần thầnRất bần thần, thường chỉ tâm trạng rối rắm, không rõ ràng.
- bán thân bất toạiTình trạng không thể tự mình làm mọi việc do mất khả năng vận động, thường ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc hàng ngày.
- bàn thắng bạcBàn thắng mà đội ghi được trước trong hiệp thi đấu phụ thứ nhất (của môn bóng đá) và vẫn giữ được lợi thế cho đến hết hiệp đấu thì được công nhận là thắng, không cần thi đấu tiếp hiệp phụ thứ hai.
- bàn thắng vàngBàn thắng mà đội ghi được trước trong hiệp phụ (của môn bóng đá) sẽ được công nhận là chiến thắng, đồng nghĩa với việc trận đấu dừng lại mà không cần thi đấu tiếp.
- bán thành phẩmSản phẩm chưa hoàn chỉnh, cần phải trải qua một số bước gia công nữa để trở thành sản phẩm hoàn thiện.
- bán tháo(Khẩu ngữ) bán với giá thấp hơn nhiều so với giá thị trường để thu hồi vốn nhanh chóng.
- bàn thảoHành động bàn bạc, thảo luận để đạt được sự đồng thuận hoặc quyết định chung trong cuộc họp hay hội nghị.
- bản thảoVăn bản được soạn thảo và chuẩn bị để in ấn.
- bản thểKhái niệm trong triết học duy tâm, chỉ bản chất mà chỉ lý trí con người có thể hiểu được.
- bản thể luậnLĩnh vực trong triết học nghiên cứu về bản chất của sự tồn tại.
- bẩn thỉuCó tình trạng không sạch sẽ, bẩn, không gọn gàng.
- bàn thờBàn dùng để thờ cúng, thường bày biện bài vị, di ảnh, đèn, bát hương, và các phẩm vật khác.
- bần tiệnCó tính cách nhỏ nhen, tính toán, so đo về tiền bạc một cách đáng khinh.
- bắn tiếng(Khẩu ngữ) diễn đạt ý muốn thông qua một người trung gian.
- bán tín bán nghiCó chút không chắc chắn, vừa tin vừa không tin vào điều gì đó.
- bàn tínhĐồ dùng để thực hiện các phép tính số học, bao gồm một khung hình chữ nhật có nhiều thanh ngang và những hạt di chuyển.
- bẳn tínhCó tính cách dễ cáu gắt, hay nổi nóng.
- bản tínhĐặc điểm hoặc cá tính vốn có của một người.
- bàn toạDanh từ dùng để chỉ bộ phận mông, thường dùng trong ngữ cảnh kiêng tránh.
- bắn tốc độHành động sử dụng một thiết bị để đo vận tốc hoặc tốc độ di chuyển của phương tiện giao thông.
- bán tống(Khẩu ngữ) bán đi một cách nhanh chóng, thường với giá rất thấp hoặc giảm mạnh.
- bán tống bán tángHành động bán một cái gì đó với giá thấp hơn giá trị thực của nó hoặc bán đổ bán tháo.
- bán tống bán tháoBán hàng với giá rất rẻ, thường để nhanh chóng thanh lý một sản phẩm hoặc hàng hóa.
- bán trả dầnHình thức bán hàng cho phép người mua trả tiền dần theo thời gian, tương tự như bán trả góp.
- bán trả gópHình thức bán hàng mà người bán cho phép người mua trả tiền dần qua nhiều đợt, thường được sử dụng để khuyến khích việc mua sắm.
- bạn trăm nămVợ hoặc chồng, trong mối quan hệ gắn bó suốt đời.
- bàn trổDụng cụ có mặt phẳng làm bằng sáp ong, được sử dụng để đặt giấy khi trổ.
- bán trời không văn tựHành động hoặc trạng thái diễn ra mà không có sự ghi chép hay chuẩn bị trước, thường mang tính chất tùy hứng.
- bán trôn nuôi miệngHành động kiếm sống, tạo thu nhập một cách không chính thức hoặc bằng cách làm việc không ổn định.
- bán trú(trường học) tổ chức cho học sinh học tập và sinh hoạt tại trường suốt cả ngày, chỉ trở về nhà vào buổi tối.
- bán tự động(Máy móc) có khả năng hoạt động một phần tự động sau khi đã được khởi động, phần còn lại phụ thuộc vào sự tác động của con người.
- bàn ủiThiết bị dùng để là quần áo, giúp làm phẳng vải.
- bản vẽHình vẽ dùng để mô tả hình dạng, cấu tạo, kích thước và các điều kiện kĩ thuật của bộ phận máy móc, kết cấu hoặc công trình kĩ thuật.
- bản vịChế độ tiền tệ, thường chỉ việc sử dụng một loại tài sản như vàng hoặc bạc làm đơn vị tiêu chuẩn để định giá tiền tệ.
- bán vợ đợ conHành động từ bỏ vợ và con cái của mình, thường với lý do khó khăn tài chính hoặc điều kiện sống không thuận lợi.
- bạn vong niênNgười bạn có sự chênh lệch về tuổi tác, nhưng vẫn thân thiết và đồng cảm như bạn bè cùng lứa tuổi.
- bán vũ trangĐược trang bị vũ khí (thường là những vũ khí thô sơ) để phục vụ cả mục đích chiến đấu và sản xuất.
- bán xới(Khẩu ngữ) rời bỏ quê hương, xứ sở để đến nơi khác.
- bản xứNơi cư trú của người dân địa phương, thường được sử dụng trong bối cảnh thuộc địa với sắc thái coi thường.
- bangĐơn vị hành chính có tư cách quốc gia tự trị trong một số quốc gia theo chế độ liên bang.
- bángCây mọc hoang ở các khu rừng ẩm nhiệt đới, thuộc họ dừa. Mặt dưới của lá có màu trắng, thân cây cho ra loại bột có thể ăn được.
- bàngCây lớn với tán lá rộng, lá khi già có màu nâu đỏ, quả hình trứng dẹt, thường được trồng để tạo bóng mát.
- băngNước đông cứng tự nhiên ở những nơi có khí hậu lạnh.
- bằngLoại chim lớn có khả năng bay rất cao và xa, thường được nhắc đến trong văn học cổ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng.
- bấngMột từ cũ, hoặc được sử dụng trong tiếng địa phương.
- bảngMột bề mặt phẳng dùng để viết, vẽ hoặc in thông tin.
- bẵngỞ trong trạng thái hoàn toàn không nghĩ đến hoặc không để ý đến nữa.
- bằng anTừ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường được hiểu là sự an lành, bình yên.
- bàng bạcCó màu sắc nhạt, hơi ánh bạc.
- bằng bặnPhẳng phiu và đều đặn.
- bang biệnNgười đứng đầu chính quyền trong một tổng ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bảng biểuBảng biểu là thuật ngữ dùng để chỉ các loại bảng hoặc biểu đồ một cách tổng quát.
- báng bổHành động chế giễu hoặc bài bác những điều mà người khác coi là linh thiêng.
- băng bóHành động băng kín một vết thương để bảo vệ và hỗ trợ quá trình lành lại.
- băng caCáng dùng để khiêng người bị ốm hoặc chấn thương.
- bảng cân đốiBảng trình bày tổng quát hệ thống các chỉ tiêu kinh tế, thể hiện những tỉ lệ chủ yếu và các quan hệ tỉ lệ trong một đơn vị kinh tế.
- bằng cấpVăn bằng chứng nhận thành tích học tập của người đã hoàn thành khóa học và thi đỗ.
- bằng chân như vạiDiễn tả việc đứng yên, không di chuyển, giống như một vật thể cứng chắc.