bãi tập

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bãi tập (Danh từ)

Khu vực hoặc bãi đất được sử dụng để tập luyện và thực hành các kỹ năng, môn thể thao hoặc hoạt động nghệ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay chúng ta sẽ đến bãi tập để luyện tập bóng đá."
  • 2."Bãi tập ở công viên rất rộng rãi và thoáng đãng."
  • 3."Các đội đã có mặt tại bãi tập từ sớm để chuẩn bị cho giải đấu."

Lưu ý khi sử dụng "bãi tập"

Lưu ý về danh từ

"bãi tập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bãi tập"

bãi tập là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực hoặc bãi đất được sử dụng để tập luyện và thực hành các kỹ năng, môn thể thao hoặc hoạt động nghệ thuật. Ví dụ: "Hôm nay chúng ta sẽ đến bãi tập để luyện tập bóng đá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này