bải hải
Định nghĩa
Nghĩa 1: bải hải (Tính từ)
(Phương ngữ) Thể hiện sự kêu gọi với âm thanh to và vang vọng.
- 1."La bải hải."
- 2."Những tiếng khóc bải hải vang lên khắp nơi."
- 3."Ông ấy la bải hải để gọi mọi người tập trung."
Lưu ý khi sử dụng "bải hải"
Lưu ý về tính từ
"bải hải" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bải hải"
bải hải là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Thể hiện sự kêu gọi với âm thanh to và vang vọng. Ví dụ: "La bải hải."
Từ liên quan
bả lả
Có tính lả lơi, không đứng đắn, thường thể hiện sự thiếu nghiêm túc.
bả vai
Phần cơ thể ở phía trên lưng, ngay dưới vai.
bải hoải
Mệt mỏi đến mức cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời.
bản
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam, thường có đời sống riêng về nhiều mặt, tương đương với làng.
bản chính
Tài liệu hoặc đồ vật giống như bản gốc.
bản chất
Chất liệu hoặc tính cách vốn có của một người, sự vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.