bách thú

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bách thú (Danh từ)

Tên gọi chung cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là trong văn hóa dân gian và trong các tác phẩm văn học.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong truyền thuyết, bách thú thường được nói đến như những thần linh bảo vệ rừng."
  • 2."Truyện cổ tích thường miêu tả các loài bách thú giúp đỡ nhân vật chính trong hành trình của họ."

Lưu ý khi sử dụng "bách thú"

Lưu ý về danh từ

"bách thú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bách thú"

bách thú là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là trong văn hóa dân gian và trong các tác phẩm văn học. Ví dụ: "Trong truyền thuyết, bách thú thường được nói đến như những thần linh bảo vệ rừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này