bạn con dì
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạn con dì (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ anh em, chị em ở cùng dòng họ với nhau, đặc biệt là con của dì hoặc con già.
- 1."Anh em bạn con dì rất thân thiết."
- 2."Chúng tôi thường chơi với nhau như bạn con dì."
Lưu ý khi sử dụng "bạn con dì"
Lưu ý về danh từ
"bạn con dì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bạn con dì"
bạn con dì là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ anh em, chị em ở cùng dòng họ với nhau, đặc biệt là con của dì hoặc con già. Ví dụ: "Anh em bạn con dì rất thân thiết."
Từ liên quan
bạn
Đơn vị hoặc tổ chức có quan hệ thân thiết hoặc gần gũi.
bạn bè
Từ chỉ người bạn, thường được sử dụng để nói chung.
bạn bầy
(Từ cũ, ít sử dụng) có nghĩa tương đương với bạn bè.
bạn hàng
Khách hàng thường xuyên, trong mối quan hệ với người bán hàng.
bạn hữu
Từ chỉ mối quan hệ bạn bè (nói chung).
bạn lòng
(Trong văn chương) Bạn tâm tình; cũng được dùng để chỉ người yêu thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.