bái vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bái vật (Danh từ)

Vật (như hòn đá, gốc cây, mũi tên, v.v.) mà người nguyên thủy tin tưởng có sức mạnh siêu nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Tục thờ bái vật của người xưa."
  • 2."Người dân thường bái vật để cầu nguyện cho mùa màng bội thu."
  • 3."Nhiều bộ tộc vẫn giữ các nghi lễ bái vật từ thời xa xưa."

Lưu ý khi sử dụng "bái vật"

Lưu ý về danh từ

"bái vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bái vật"

bái vật là danh từ trong tiếng Việt. Vật (như hòn đá, gốc cây, mũi tên, v.v.) mà người nguyên thủy tin tưởng có sức mạnh siêu nhiên. Ví dụ: "Tục thờ bái vật của người xưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này