Từ vựng vần B (trang 1/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bChữ cái đứng thứ hai trong bảng chữ cái Việt Nam, cũng là một ký tự trong hệ thống chữ viết.
- b,bMột từ lóng chỉ một bộ phận của cơ thể ở vùng háng hoặc cũng có thể chỉ đến vùng nhạy cảm khác.
- baTừ phương ngữ dùng để chỉ cha, thường được sử dụng để xưng hô.
- bá(Từ cũ) tước vị thứ ba trong hệ thống phong kiến, đứng sau tước hầu và trước tước tử.
- bàTừ mà người phụ nữ dùng để tự xưng khi tức giận, nhằm tỏ vẻ trịch thượng hoặc hách dịch.
- bãPhần xác còn lại sau khi đã lấy hết chất nước cốt.
- bảCái có sức hấp dẫn, mê hoặc khiến người ta không còn tỉnh táo, thậm chí dễ bị lừa.
- bạHành động làm hoặc nói mà không suy nghĩ, không phân biệt đúng hay sai.
- bạ ăn bạ nóiDiễn tả hành động nói năng, làm việc một cách không cẩn thận, tùy tiện, hoặc thiếu suy nghĩ.
- ba baLoại rùa sống ở nước ngọt, có mai cứng và không có vảy.
- bà baQuần áo truyền thống của người Nam Bộ, bao gồm áo cánh dài, tay rộng, tà áo xẻ thấp và quần dài không túi với cạp rộng có dải rút.
- ba bảyChỉ số lượng không phải chỉ có một mà là nhiều, thường không xác định cụ thể.
- ba bề bốn bênChỉ trạng thái hoặc vị trí ở xung quanh, bao quanh từ nhiều phía.
- ba bịTên gọi của một hình tượng quái dị do người lớn sáng tạo ra nhằm dọa trẻ con.
- bã bờiTình trạng trạng thái như bị rã rời, mất sức lực, hoặc tinh thần sa sút.
- ba bốnSố lượng chỉ một lượng nhỏ, khoảng từ ba đến bốn.
- bá cáo(Từ cũ) có nghĩa giống như
- ba chân bốn cẳngCụm từ chỉ một tình huống hoặc hành động xảy ra khi người hoặc vật di chuyển với nhiều hơn hai chân hoặc cẳng, thể hiện sự lúng túng hoặc di chuyển không bình thường.
- ba chỉPhần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen kẽ với mỡ.
- ba chìm bảy nổiCâu nói mang ý nghĩa nhắc nhở mọi người rằng cuộc sống có lúc thăng hoa, có lúc gặp khó khăn, cần phải kiên nhẫn và không bỏ cuộc.
- bá chủNgười hoặc quốc gia mạnh mẽ sử dụng vũ lực để thống trị và chi phối một khu vực rộng lớn, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khu vực phụ thuộc.
- bà chúaNgười phụ nữ tài giỏi, được công nhận là người đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó.
- bà cô(Khẩu ngữ) người phụ nữ khó tính, nghiêm khắc, thường được dùng để chỉ trích hoặc mắng mỏ.
- ba cọc ba đồngMột cách diễn tả về một tình huống, sự việc, hay công việc có giá trị nhỏ bé, không quan trọng hoặc thiếu nghiêm túc.
- bà conNhững người có mối quan hệ thân thiết, gần gũi (nói chung).
- bà cốtNgười phụ nữ thực hành nghề đồng bóng, thường đóng vai trò trung gian giữa người sống và thế giới tâm linh.
- ba cùngMối quan hệ gắn bó và chia sẻ giữa ba người, thường mang ý nghĩa thân thiết và đồng điệu.
- ba-danCông cụ dùng để đo độ dài, thường là chiếc thước có thể gập lại được.
- ba đào(Từ cũ, Văn chương) Sóng lớn, thường được dùng để ví von cho những hoàn cảnh chìm nổi, gian khổ và vất vả trong cuộc sống.
- ba đậuCây nhỡ thuộc họ thầu dầu, có lá hình trứng mọc so le, hoa mọc thành chùm ở đầu cành. Hạt cây này được dùng để chiết xuất dầu và làm thuốc tẩy.
- ba đầu sáu tayMột người có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc, rất đa năng và linh hoạt.
- bà đỡNgười phụ nữ hành nghề hỗ trợ sinh nở.
- ba-dơMột loại đồ chơi hoặc đồ vật được làm từ nhiều mảnh ghép.
- ba-dô-caMột loại cá nước ngọt có màu sắc sặc sỡ, thường được nuôi trong hồ làm cảnh.
- bả dộtCây thuộc họ cúc, có thân màu đỏ, lá dài mọc đối, hoa trắng nở thành cụm, thường được sử dụng làm thuốc.
- ba gácXe ba gác là loại xe gỗ có hai bánh, được thiết kế với hai càng để người kéo, thường dùng để chở hàng hóa.
- ba gạcCây nhỡ thuộc họ trúc đào, có lá dài và nhọn, hoa hình ống với màu trắng hoặc hồng, và rễ của nó được dùng làm thuốc.
- ba gai(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ tính cách lấc cấc, bướng bỉnh, và hay gây chuyện.
- bà gia(Phương ngữ) chỉ mẹ vợ hoặc đôi khi là mẹ chồng trong một số vùng miền.
- bà giàNgười phụ nữ đã cao tuổi, thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ trong cách nói thân mật.
- ba giăngGiống lúa ngắn ngày, thường được cấy vào vụ thu, với thời gian từ khi gieo mạ đến khi chín khoảng ba tháng.
- bá hộNgười giàu có, thường là ở nông thôn, trong xã hội trước đây.
- ba hoaNói nhiều về một chủ đề nào đó một cách hứng thú, thường là khi không có thông tin chính xác hoặc không cần thiết.
- ba hoa chích choèMột người thích nói nhiều, thường xuyên kể chuyện nhưng không có gì quan trọng.
- ba hoa thiên địaNói nhiều, nói tán gẫu về những chuyện không quan trọng.
- ba hoa xích đếNgười hay nói chuyện huyên thuyên, lảm nhảm mà không có nội dung gì quan trọng.
- ba hồn bảy víaThuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý hoang mang, không yên lòng của con người, thường được dùng để miêu tả sự bất an hoặc lo lắng.
- ba hồn chín víaThuật ngữ chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, không yên lòng, thường dùng để mô tả người dễ hoảng sợ hoặc không dứt khoát trong hành động.
- ba-ke-litMột loại đèn dùng để chiếu sáng, thường được sử dụng trong các buổi tiệc hoặc sự kiện.
- ba khía(Phương ngữ) loài cáy sống ở nước mặn, có kích thước khoảng bằng nắm tay người.
- ba khôngMột loại nước giải khát có hương vị ngọt nhẹ, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt.
- ba kíchCây leo thuộc họ cà phê, có lá hình mác mọc đối, hoa đầu tiên có màu trắng sau chuyển thành màu vàng. Rễ của cây này có đặc điểm thắt lại từng quãng giống như ruột gà, thường được sử dụng trong y học.
- ba láGiống lúa chiêm có thân cao, cứng, bông dài và nhiều hạt, cho ra gạo trắng và chất lượng tốt.
- bả lảCó tính lả lơi, không đứng đắn, thường thể hiện sự thiếu nghiêm túc.
- bà la mônMột tín ngưỡng tôn thờ thần thánh của một trong những tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, được biết đến với nhiều nghi lễ và triết lý sâu sắc.
- bà la môn giáoTôn giáo của người Ấn Độ cổ đại, thường liên quan đến các truyền thống triết học và tín ngưỡng của Ấn Độ, chủ yếu xuất phát từ các kinh điển Veda.
- ba lăng nhăng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ điều gì đó vớ vẩn, không có giá trị hay ý nghĩa gì đáng tin.
- ba láp(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều không đứng đắn hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.
- bá lápTừ dùng để chỉ sự hỗn độn, không có logic hoặc không hợp lý.
- ba-látVật dụng dùng để chắn hoặc che chắn, có thể là bờ hoặc hàng rào.
- ba lêNghệ thuật múa cổ điển trên sân khấu, thể hiện một chủ đề nhất định với nhạc đệm.
- ba lôTúi lớn có hai quai để đeo trên lưng, thường được sử dụng để đựng quần áo và đồ dùng khi đi xa.
- ba lơnTừ chỉ sự ngu ngốc hoặc nghe có vẻ ngớ ngẩn, ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- ba lôngKhí cầu, thường được dùng trong các sự kiện hoặc dịp lễ hội.
- ba máTừ dùng để chỉ cha mẹ, thường được sử dụng trong các phương ngữ Việt Nam.
- ba mặt một lờiMột người hoặc một tình huống có nhiều lời nói không thành thật, thiếu thẳng thắn và rõ ràng.
- ba máu sáu cơnMột thuật ngữ chỉ những người rất nóng tính, dễ nổi giận và không kiềm chế được cảm xúc.
- bà mụẤu trùng của chuồn chuồn, sống chủ yếu ở môi trường nước.
- ba mũi giáp côngMột thuật ngữ trong quân sự dùng để chỉ một chiến thuật tấn công từ ba hướng khác nhau, nhằm tạo ra sức ép lớn lên đối phương.
- ba mươi tếtNgày lễ tết Nguyên Đán, thường được coi là ngày đầu năm mới theo lịch âm, và ba mươi tết thường là ngày tiễn ông Công ông Táo về trời.
- bà nguyệtMột bà tiên hay một nhân vật nữ biểu tượng trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với trăng và tinh tú.
- bà nhạcTừ cổ, chỉ mẹ vợ.
- ba phảiNgười không rõ ràng trong quan điểm, luôn chọn cách an toàn hoặc không dám thể hiện ý kiến cá nhân.
- bà phước(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bà xơ, thường được sử dụng ở một số vùng miền.
- ba quân(Từ cũ) ba đạo quân hoặc ba cánh quân lớn (tiền quân, trung quân và hậu quân, hoặc tả quân, trung quân và hữu quân); chỉ toàn bộ binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một viên tướng, nói chung.
- bá quanTừ cũ chỉ các quan trong triều đình, dưới quyền của đại thần, dùng để nói chung.
- ba que(Khẩu ngữ) chỉ tính cách xảo trá, đểu giả, không thành thật.
- ba que xỏ láMột cách nói tinh tế chỉ về một người đàn ông có tính cách hoặc phong thái dịu dàng, dễ thương hơn so với chuẩn mực truyền thống.
- bá quyềnQuyền lực mà một người hoặc một nhóm nắm giữ để thống trị độc quyền.
- ba remĐáp án có kèm theo điểm cụ thể cho từng phần, được sử dụng làm căn cứ để chấm thi.
- ba-renDụng cụ dùng để giữ hoặc tạo ra áp lực trong các ứng dụng cơ khí.
- ba-ri-eMột loại thiết bị hoặc công cụ dùng để lưu trữ điện năng, thường sử dụng trong các ứng dụng điện tử.
- ba rọi(Phương ngữ) từ chỉ phần thịt ba chỉ.
- ba sinhTừ cổ trong văn chương, chỉ sự gắn bó kéo dài qua nhiều kiếp sống, thường được nhắc đến trong bối cảnh tình duyên theo quan niệm của đạo Phật.
- ba soiCây thuộc họ thầu dầu, gỗ màu trắng, thường mọc hoang ở những nương rẫy đã bị bỏ hoang.
- bá tánhTừ cổ dùng trong phương ngữ để chỉ tính cách, bản chất của một người.
- ba thángMột thuật ngữ đồng nghĩa với 'ba giăng'.
- ba toongGậy ngắn cầm tay dùng để chống đỡ, thường có một đầu cong.
- ba trăngTên gọi ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- bá trạoTrăm chèo; tên một điệu hát múa tập thể mô tả cảnh đi biển của ngư dân vùng Nam Trung Bộ, thường diễn ra vào đầu mùa đi biển.
- bã trầuBã trầu là phần còn lại sau khi nhai trầu, thường được xem như một biểu tượng văn hóa trong một số vùng miền Việt Nam.
- bà trẻEm gái hoặc em dâu của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại.
- ba trợn(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ người hoặc hành vi có nhiều biểu hiện xấu về tư cách, như thiếu đứng đắn, thiếu trung thực, không đáng tin cậy.
- ba trợn ba trạoTừ diễn tả tính cách hoặc hành động thái quá, mạnh mẽ hơn cả 'ba trợn'.
- bá tướcNgười có tước hiệu bá, thường được sử dụng trong các xã hội phong kiến ở phương Tây.
- ba vạ(Khẩu ngữ) chỉ những thứ được sử dụng một cách tùy tiện, không được chăm sóc hoặc không có giá trị thực tế.
- bả vaiPhần cơ thể ở phía trên lưng, ngay dưới vai.
- bá vơ(Phương ngữ) chỉ việc nói hoặc làm điều gì đó vô nghĩa, không có trọng tâm rõ ràng.
- bá vương(Từ cũ) người đạt được quyền lực lớn, thường là lãnh đạo một cách mạnh mẽ và có tầm ảnh hưởng rộng.
- bà xã(Khẩu ngữ) từ được dùng để gọi người vợ một cách thân mật và vui vẻ.
- ba xạoTừ dùng để chỉ những điều không có thật hoặc lời nói dối, thường mang tính chất chế giễu.
- ba xị đế(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ loại rượu đế, thường được sử dụng trong các dịp tụ tập bạn bè.
- bà xơNữ tu sĩ thuộc Công giáo, thường đảm nhiệm các công việc tại bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi.
- ba xu(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những thứ rẻ tiền, không có giá trị hoặc ý nghĩa náo, không nổi bật.
- ba-zanTên một loại nhạc cụ truyền thống có nguồn gốc từ châu Phi, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn văn hóa.
- ba-zơMột loại vật liệu hoặc cấu trúc thông dụng trong xây dựng và sản xuất.
- bác(viết hoa) từ mà nhân dân Việt Nam dùng để gọi Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện lòng kính yêu.
- bắcGieo (mạ) để phát triển cây lúa.
- bấcLõi xốp và nhẹ của một số loại cây.
- bạcTrò chơi có tính chất ăn tiền (nói chung).
- bậcVị trí của âm trong thang âm, thể hiện cấp độ hoặc độ cao của âm thanh.
- bạc ácNgười có tính cách bất nhân, hành xử độc ác.
- bác áiCó lòng thương yêu rộng rãi và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
- bắc bậcCó thái độ tỏ ra tự mãn hoặc kiêu ngạo, cho rằng mình cao hơn người khác.
- bắc bậc kiêu kìMang tính cách điệu hoặc đặc biệt, thể hiện sự kiêu ngạo, khác biệt so với thông thường.
- bắc bậc kiêu kỳChỉ một phong cách hoặc thái độ biểu hiện sự kiêu hãnh, tự phụ và có phần thanh cao, thường được thể hiện qua cách ăn mặc hoặc cử chỉ.
- bắc bậc làm caoChỉ hành động tự đặt mình ở vị trí cao hơn người khác hoặc tự phụ về bản thân.
- bắc bán cầuNửa phía bắc của Trái Đất, kéo dài từ xích đạo đến Bắc Cực.
- bạc bẽoMô tả một cảm giác, trạng thái buồn chán, thiếu sức sống hoặc không vui.
- bác bỏHành động không chấp nhận hoặc không công nhận một điều gì đó.
- bạc bromureBột màu vàng nhạt, dễ bắt ánh sáng, thường được sử dụng để tráng lên kính ảnh hoặc phim ảnh.
- bắc cầuTính chất quan hệ cho biết: nếu A có mối quan hệ với B và B có mối quan hệ với C, thì A cũng sẽ có mối quan hệ với C.
- bác cổTừ cổ, chỉ người có kiến thức sâu rộng về các vấn đề liên quan đến thời cổ xưa.
- bác cổ thông kimMột loại quần áo truyền thống của Việt Nam, thường được mặc trong các sự kiện đặc biệt hoặc lễ hội.
- bắc cựcKhu vực nằm ở cực Bắc của Trái đất, nơi có khí hậu lạnh giá, băng tuyết và các hiện tượng tự nhiên độc đáo.
- bắc cực quyềnĐường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất ở bán cầu Bắc, cách Bắc Cực 23° 27' 46".
- bạc đãiĐối xử không công bằng, khinh thường với những người lẽ ra phải được tôn trọng.
- bắc đẩuMột trong những chòm sao nổi tiếng, thường được biết đến với hình dáng như một cái chảo, nằm ở phía Bắc của bầu trời.
- bạc đầuTừ chỉ một số loài động vật, thực vật, hoặc sự vật có đầu hoặc ngọn có màu trắng.
- bạc giấyTiền giấy (thường được sử dụng trong khẩu ngữ).
- bạc hàMột loại cây thảo mộc có hương thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực, trà và làm thuốc.
- bác họcKiến thức sâu rộng và chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.
- bạc lạcTừ dùng để chỉ lúa có bông trắng, hạt lép, thường xảy ra khi gặp rét hoặc bị sâu đục thân tấn công.
- bạc lótChi tiết máy có thể thay thế của ổ trượt, dùng để đỡ ngõng trục quay.
- bạc máBạc má là một loại cây có chứa nhiều chất dinh dưỡng, thường được dùng trong các món ăn hoặc làm thuốc.
- bạc mặt(Khẩu ngữ) (mặt mũi) trở nên nhợt nhạt, mất đi vẻ tươi tắn, khỏe khoắn do lo lắng hoặc làm việc quá sức.
- bạc màu(đất) có lớp đất bề mặt bị rửa trôi nhiều, dẫn đến nghèo dinh dưỡng và có màu nhạt hoặc chuyển sang màu trắng.
- bạc mầu(Phương ngữ) Chỉ màu sắc của các vật thể có tông màu bạc hoặc ánh bạc.
- bạc màyLoài linh trưởng có đuôi dài, lông màu đen, mặt trắng và mũi hếch.
- bác mẹTừ cổ, thường được sử dụng trong văn chương để chỉ cha mẹ.
- bạc mệnhCó số phận mỏng manh, biến động hoặc không may mắn (thường dùng để nói về phụ nữ).
- bắc namChỉ phương bắc và phương nam; thường được viết hoa để thể hiện sự phân ly, xa cách giữa những người thân.
- bạc nhạcKhả năng cảm nhận hoặc thưởng thức âm nhạc.
- bạc nhượcTừ miêu tả trạng thái quá yếu đuối về tinh thần, thiếu ý chí đấu tranh, không đủ sức vượt qua khó khăn, ngay cả những trở lực nhỏ.
- bạc phậnTừ dùng để chỉ những người có số phận không may mắn, thường gặp những điều xui rủi.
- bạc phếchBị phai màu đến mức ngả sang màu trắng đục, trông cũ kỹ và xỉn màu.
- bạc phơ(râu, tóc) trắng hoàn toàn như bạc.
- bắc sài hồKhu vực phía Bắc của Sài Gòn, nổi bật với các địa điểm văn hóa và lịch sử.
- bác sĩNgười có chuyên môn trong lĩnh vực y học, được đào tạo để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
- bậc tam cấpBậc tam cấp là một kiểu cầu thang có ba bậc, thường được sử dụng để tạo ra một không gian chuyển tiếp giữa các tầng trong nhà hoặc giữa các khu vực khác nhau.
- bạc thauCây thuộc họ khoai lang, có mặt dưới lá phủ lông trắng giống bạc, thường được dùng làm thuốc.
- bạc tìnhThể hiện sự bội bạc trong tình yêu.
- bác vậtMột loại trang thiết bị hoặc dụng cụ để nâng đỡ hoặc vận chuyển hàng hóa.
- báchCây thuộc họ thông, có tuổi thọ lâu, lá hình vảy, thường được trồng làm cảnh. Trong tiếng Hán, chữ 'bách' biểu thị số lượng nhiều, không xác định, nhưng thường được hiểu là tất cả, như trong các cụm từ: bách bệnh, bách hoá, bách chiến bách thắng.
- bạchLời thưa, thường được sử dụng khi nói chuyện với một nhà sư.
- bạch bạchTừ mô phỏng âm thanh phát ra nhỏ, không vang, khi các vật mềm với mặt phẳng rộng va chạm vào nhau.
- bách bệnhTừ chỉ trăm bệnh, mọi loại bệnh tật một cách tổng quát.
- bạch biếnBệnh xuất hiện những đám trắng trên da do rối loạn sắc tố, không gây đau hay ngứa. Xung quanh các vết trắng thường có quầng da sẫm màu hơn.
- bách bổCụm từ chỉ các loại thuốc có tác dụng bổ dưỡng trên nhiều phương diện, nói chung.
- bách bộHành động đi dạo một cách từ tốn, thư thái.
- bạch cầuHuyết cầu không màu, có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh.
- bạch chỉCây thân cỏ, thuộc họ hoa tán, có rễ củ thường được sử dụng làm thuốc.
- bách chiến bách thắngThắng lợi trong mọi trận chiến hoặc kế hoạch, thể hiện sự thành công liên tục.
- bạch cương tàmVị thuốc đông y được chế biến từ tằm bị nhiễm bệnh do một loại nấm gây ra.
- bạch đànCây lớn có thân thẳng, gỗ thường có màu trắng, được trồng để tạo bóng mát và phát triển rừng. Lá của cây chứa tinh dầu, thường được sử dụng trong y học.
- bạch đầuBạch đầu thường chỉ tình trạng tóc bạc, biểu hiện của tuổi tác hoặc stress.
- bạch đậu khấuCây thân cỏ thuộc họ gừng, có thân rễ nằm ngang, lá dài với mặt dưới có lông. Hoa mọc ở gốc, quả có màu trắng mốc và có khía dọc. Cây này được dùng vừa làm thuốc vừa làm gia vị trong ẩm thực.
- bạch đầu quânBạch đầu quân chỉ những người cao tuổi, thường được tôn trọng trong xã hội.
- bạch diện thư sinhNgười thanh niên có vẻ ngoài khôi ngô, mặt mũi sáng sủa, thường là sinh viên hoặc người học thức.
- bách diệpLoại cây có lá hình trái tim, thường được dùng trong làm thuốc và trang trí.
- bạch đồng nữCây nhỡ với lá mọc đối, lớn và có lông, hoa màu trắng, thường mọc thành cụm dày ở phần ngọn. Cành và lá của cây được sử dụng làm thuốc.
- bạch dươngCây lớn sống ở vùng ôn đới, với thân thẳng, có vỏ màu trắng và viền trắng xen kẽ.
- bách gia chư tửMột thuật ngữ dùng để chỉ các gia đình và nhóm người có truyền thống học vấn và văn hóa lâu đời, thường xuất phát từ những dòng họ lớn.
- bạch hạcCây nhỏ có hoa màu trắng, hình dáng giống như cò bay, thường được sử dụng làm thuốc.
- bạch hầuBệnh lây truyền dễ gây thành dịch, do vi khuẩn khiến họng bị viêm và tạo ra màng trắng, có thể dẫn đến ngạt thở.
- bách hoáTừ dùng để chỉ các mặt hàng tiêu dùng, chủ yếu là quần áo và đồ dùng hàng ngày (nói chung).
- bách hợpCây nhỏ thuộc họ hành, tỏi, có hoa lớn màu trắng, hình dạng giống như loa kèn. Vảy của củ cây được sử dụng trong y học.
- bạch huyếtChất dịch trong cơ thể có chức năng vận chuyển, chứa các tế bào bạch cầu không màu (trừ vùng ruột non có dạng như sữa).
- bạch huyết bàoMột loại tế bào bạch cầu, có chức năng sản sinh ra các kháng thể quan trọng trong hệ miễn dịch.
- bạch huyết cầuTế bào trong hệ miễn dịch của cơ thể, có vai trò quan trọng trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng.