bài ngà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bài ngà (Danh từ)

Thẻ nhỏ được làm bằng ngà, được các quan lại đeo trước ngực, trên thẻ ghi chức tước và phẩm hàm.

Ví dụ (2)
  • 1."Các quan triều đình thường được yêu cầu đeo bài ngà để nhận diện chức vụ của mình."
  • 2."Ngày xưa, bài ngà là biểu tượng cho quyền lực và địa vị của người cầm quyền."

Lưu ý khi sử dụng "bài ngà"

Lưu ý về danh từ

"bài ngà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bài ngà"

bài ngà là danh từ trong tiếng Việt. Thẻ nhỏ được làm bằng ngà, được các quan lại đeo trước ngực, trên thẻ ghi chức tước và phẩm hàm. Ví dụ: "Các quan triều đình thường được yêu cầu đeo bài ngà để nhận diện chức vụ của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này