bãi thị

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bãi thị (Động từ)

(Thuật ngữ cổ) chỉ hành động dọn dẹp, kết thúc hoạt động bán buôn tại chợ.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau khi tan chợ, người dân bắt đầu bãi thị."
  • 2."Mỗi cuối tuần, chúng tôi cùng nhau bãi thị ở chợ truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "bãi thị"

Lưu ý về động từ

"bãi thị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bãi thị"

bãi thị là động từ trong tiếng Việt. (Thuật ngữ cổ) chỉ hành động dọn dẹp, kết thúc hoạt động bán buôn tại chợ. Ví dụ: "Sau khi tan chợ, người dân bắt đầu bãi thị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này