bàn cờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bàn cờ (Danh từ)
Hình dạng giống như bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
- 1."Ruộng bàn cờ."
- 2.""Phồn hoa thứ nhất Long Thành, Phố giăng mắc cửi, đường quanh bàn cờ.""
- 3."Đường phố được thiết kế theo kiểu bàn cờ."
Lưu ý khi sử dụng "bàn cờ"
Lưu ý về danh từ
"bàn cờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bàn cờ"
bàn cờ là danh từ trong tiếng Việt. Hình dạng giống như bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô. Ví dụ: "Ruộng bàn cờ."
Từ liên quan
bàn cuốc
Bộ phận chính của cuốc, bao gồm một miếng gỗ dẹt và chắc, dùng để lắp lưỡi cuốc.
bàn cãi
Trao đổi những ý kiến trái ngược nhau về một vấn đề nào đó.
bàn cầu
Tên gọi ít dùng cho thiết bị vệ sinh trong nhà, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên môn.
bàn dân thiên hạ
Cụm từ chỉ toàn bộ dân chúng, xã hội, mọi người dân trong một cộng đồng hay quốc gia.
bàn giao
Chuyển giao một công việc, nhiệm vụ hoặc tài sản cho người khác.
bàn giấy
Hành động thực hiện công việc qua giấy tờ, thường liên quan đến thủ tục hành chính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.