bàn cờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bàn cờ (Danh từ)

Hình dạng giống như bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.

Ví dụ (3)
  • 1."Ruộng bàn cờ."
  • 2.""Phồn hoa thứ nhất Long Thành, Phố giăng mắc cửi, đường quanh bàn cờ.""
  • 3."Đường phố được thiết kế theo kiểu bàn cờ."

Lưu ý khi sử dụng "bàn cờ"

Lưu ý về danh từ

"bàn cờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bàn cờ"

bàn cờ là danh từ trong tiếng Việt. Hình dạng giống như bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô. Ví dụ: "Ruộng bàn cờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này