bài khoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bài khoá (Danh từ)

Bài học ngoại ngữ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc và áp dụng các quy tắc ngữ pháp có trong đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đọc bài khoá để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ."
  • 2."Dịch bài khoá giúp hiểu rõ hơn nội dung văn bản."
  • 3."Giáo viên yêu cầu học sinh làm bài khoá để ôn tập."

Lưu ý khi sử dụng "bài khoá"

Lưu ý về danh từ

"bài khoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bài khoá"

bài khoá là danh từ trong tiếng Việt. Bài học ngoại ngữ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đọc và áp dụng các quy tắc ngữ pháp có trong đó. Ví dụ: "Đọc bài khoá để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này