bãi bể nương dâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bãi bể nương dâu (Danh từ)

Một câu thành ngữ diễn tả một tình huống có vẻ hỗn loạn, khó khăn, hoặc gặp phải nhiều trở ngại.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống ở thành phố này mới bãi bể nương dâu, mình không biết bắt đầu từ đâu."
  • 2."Khi công ty tuyên bố cắt giảm nhân sự, mọi người đều cảm thấy bãi bể nương dâu."
  • 3."Lịch trình học tập thật dày đặc, khiến tôi cảm thấy như đang ở bãi bể nương dâu vậy."

Lưu ý khi sử dụng "bãi bể nương dâu"

Lưu ý về danh từ

"bãi bể nương dâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bãi bể nương dâu"

bãi bể nương dâu là danh từ trong tiếng Việt. Một câu thành ngữ diễn tả một tình huống có vẻ hỗn loạn, khó khăn, hoặc gặp phải nhiều trở ngại. Ví dụ: "Cuộc sống ở thành phố này mới bãi bể nương dâu, mình không biết bắt đầu từ đâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này