bẩm tính
Định nghĩa
Nghĩa 1: bẩm tính (Danh từ)
Những đặc điểm tâm lý tự nhiên sẵn có của con người.
- 1."Bẩm tính hiền lành."
- 2."Bẩm tính thông minh."
- 3."Bẩm tính nhạy cảm và dễ gần."
Lưu ý khi sử dụng "bẩm tính"
Lưu ý về danh từ
"bẩm tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bẩm tính"
bẩm tính là danh từ trong tiếng Việt. Những đặc điểm tâm lý tự nhiên sẵn có của con người. Ví dụ: "Bẩm tính hiền lành."
Từ liên quan
bẩm báo
Hành động thông báo một thông tin, sự việc nào đó cho những người có thẩm quyền hoặc liên quan.
bẩm chất
Đặc tính tự nhiên của mỗi người, được bẩm sinh.
bẩm sinh
Đặc điểm hoặc khả năng có sẵn từ lúc sinh ra.
bẩn
(Khẩu ngữ) Xấu xa, tồi tệ đến mức bị khinh miệt.
bẩn mình
(Khẩu ngữ) Cách nói kiêng để chỉ phụ nữ đang trong kỳ kinh nguyệt.
bẩn thẩn bần thần
Rất bần thần, thường chỉ tâm trạng rối rắm, không rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.