bàn chông
Định nghĩa
Nghĩa 1: bàn chông (Danh từ)
Tấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông thường được sử dụng để bẫy thú.
- 1."Làm bàn chông bẫy thú."
- 2."Họ đặt bàn chông ở lối đi để bắt gà rừng."
- 3."Bàn chông là một công cụ hiệu quả trong việc săn bắn."
Lưu ý khi sử dụng "bàn chông"
Lưu ý về danh từ
"bàn chông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bàn chông"
bàn chông là danh từ trong tiếng Việt. Tấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông thường được sử dụng để bẫy thú. Ví dụ: "Làm bàn chông bẫy thú."
Từ liên quan
bàn
Một món đồ vật phẳng có bốn chân, thường dùng để đặt đồ vật lên.
bàn bạc
Thảo luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
bàn chân
Phần cuối của chân người và một số động vật, có vai trò nâng đỡ cơ thể khi đi và đứng.
bàn chải
Đồ dùng để chải hoặc cọ cho sạch, thường có nhiều hàng sợi nhỏ và dai gắn trên một mặt phẳng.
bàn cuốc
Bộ phận chính của cuốc, bao gồm một miếng gỗ dẹt và chắc, dùng để lắp lưỡi cuốc.
bàn cãi
Trao đổi những ý kiến trái ngược nhau về một vấn đề nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.