bại hoại
Định nghĩa
Nghĩa 1: bại hoại (Tính từ)
Từ chỉ sự đồi bại đến mức đánh mất tất cả phẩm chất.
- 1."Gia phong bại hoại."
- 2."Những hành vi bại hoại trong xã hội cần được lên án."
- 3."Thế hệ trẻ không nên bị ảnh hưởng bởi những tư tưởng bại hoại."
Lưu ý khi sử dụng "bại hoại"
Lưu ý về tính từ
"bại hoại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bại hoại"
bại hoại là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự đồi bại đến mức đánh mất tất cả phẩm chất. Ví dụ: "Gia phong bại hoại."
Từ liên quan
bạch đồng nữ
Cây nhỡ với lá mọc đối, lớn và có lông, hoa màu trắng, thường mọc thành cụm dày ở phần ngọn. Cành và lá của cây được sử dụng làm thuốc.
bại
Để cho đối phương giành được phần thắng trong cuộc so tài giữa hai bên.
bại binh
Quân lính đã thua trận.
bại liệt
Bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động do tổn thương thần kinh hoặc cơ (nói chung).
bại lộ
Việc gì đó bí mật bị phát hiện, không còn được giấu kín.
bại quân
Thuật ngữ chỉ đội quân bị thất bại trong trận chiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.