bài làm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bài làm (Danh từ)

Bài học sinh thực hiện, trả lời theo các đề ra sẵn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chỉ cần viết bài làm, không cần chép đề."
  • 2."Thầy giáo đã chấm xong bài làm của lớp."
  • 3."Em cần ôn tập để làm bài làm cho tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "bài làm"

Lưu ý về danh từ

"bài làm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bài làm"

bài làm là danh từ trong tiếng Việt. Bài học sinh thực hiện, trả lời theo các đề ra sẵn. Ví dụ: "Chỉ cần viết bài làm, không cần chép đề."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này