bách khoa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bách khoa (Danh từ)

Các lĩnh vực, bộ môn khoa học và kỹ thuật, được xem xét một cách tổng quát.

Ví dụ (4)
  • 1."Kiến thức bách khoa"
  • 2."Từ điển bách khoa"
  • 3."Chương trình học bách khoa giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về nhiều lĩnh vực."
  • 4."Bách khoa toàn thư chứa đựng nhiều thông tin hữu ích về khoa học và công nghệ."

Lưu ý khi sử dụng "bách khoa"

Lưu ý về danh từ

"bách khoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bách khoa"

bách khoa là danh từ trong tiếng Việt. Các lĩnh vực, bộ môn khoa học và kỹ thuật, được xem xét một cách tổng quát. Ví dụ: "Kiến thức bách khoa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này