bái vật giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bái vật giáo (Danh từ)

Việc mê tín, sùng bái một vật nào đó mà không có cơ sở khoa học.

Ví dụ (3)
  • 1."Bái vật giáo hàng ngoại."
  • 2."Trong một số nền văn hóa, người ta thường có bái vật giáo với các biểu tượng tôn thờ."
  • 3."Việc bái vật giáo có thể khiến người dân tin vào những điều phi lý."

Lưu ý khi sử dụng "bái vật giáo"

Lưu ý về danh từ

"bái vật giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bái vật giáo"

bái vật giáo là danh từ trong tiếng Việt. Việc mê tín, sùng bái một vật nào đó mà không có cơ sở khoa học. Ví dụ: "Bái vật giáo hàng ngoại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này