bản âm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản âm (Danh từ)

Bản tích điện âm của tụ điện, thường được sử dụng trong các mạch điện và hệ thống điện tử.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong các ứng dụng điện tử, bản âm của tụ điện có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tần số."
  • 2."Khi thiết kế mạch, cần chú ý đến giá trị và kiểu của bản âm để đảm bảo hiệu suất hoạt động."

Lưu ý khi sử dụng "bản âm"

Lưu ý về danh từ

"bản âm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bản âm"

bản âm là danh từ trong tiếng Việt. Bản tích điện âm của tụ điện, thường được sử dụng trong các mạch điện và hệ thống điện tử. Ví dụ: "Trong các ứng dụng điện tử, bản âm của tụ điện có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tần số."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này