bài binh bố trận

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bài binh bố trận (Động từ)

Sắp xếp, tổ chức lực lượng hoặc tài nguyên một cách có chiến lược để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi ra trận, người chỉ huy luôn phải bài binh bố trận thật kỹ lưỡng."
  • 2."Để tổ chức sự kiện thành công, chúng tôi đã phải bài binh bố trận các hoạt động từ trước."
  • 3."Anh ấy thường xuyên bài binh bố trận các buổi họp để mọi người đều nắm rõ vai trò của mình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bài binh bố trận (Danh từ)

Hành động hoặc cách thức tổ chức, sắp đặt lực lượng hoặc tài nguyên nhằm đạt được mục tiêu.

Ví dụ (3)
  • 1."Bài binh bố trận của công ty trong năm nay rất ấn tượng với nhiều hoạt động sáng tạo."
  • 2."Chiến lược bài binh bố trận đúng đắn đã giúp đội chiến thắng trong cuộc thi."
  • 3."Các chuyên gia thường nghiên cứu bài binh bố trận của quân đội để rút ra bài học cho mình."

Lưu ý khi sử dụng "bài binh bố trận"

Lưu ý về động từ

"bài binh bố trận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bài binh bố trận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bài binh bố trận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bài binh bố trận"

bài binh bố trận là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Sắp xếp, tổ chức lực lượng hoặc tài nguyên một cách có chiến lược để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: "Trước khi ra trận, người chỉ huy luôn phải bài binh bố trận thật kỹ lưỡng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này