bãi tắm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bãi tắm (Danh từ)

Bãi cát rộng và bằng phẳng nằm ven biển hoặc ven sông, thường được sử dụng để tắm mát và nghỉ ngơi.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở bãi tắm tuyệt đẹp này."
  • 2."Bãi tắm khu vực này rất đông khách vào mùa hè."

Lưu ý khi sử dụng "bãi tắm"

Lưu ý về danh từ

"bãi tắm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bãi tắm"

bãi tắm là danh từ trong tiếng Việt. Bãi cát rộng và bằng phẳng nằm ven biển hoặc ven sông, thường được sử dụng để tắm mát và nghỉ ngơi. Ví dụ: "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở bãi tắm tuyệt đẹp này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này