bãi binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bãi binh (Danh từ)

Khu vực dành cho các phương tiện cơ giới dừng đỗ, thường được sử dụng trong các cuộc huấn luyện quân sự hoặc các hoạt động thể thao.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, trung đội sẽ tập hợp tại bãi binh để chuẩn bị cho bài huấn luyện mới."
  • 2."Bãi binh được thiết kế rộng rãi để chứa nhiều xe quân sự."
  • 3."Chúng ta cần tuân thủ quy định ở bãi binh để đảm bảo an toàn cho mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "bãi binh"

Lưu ý về danh từ

"bãi binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bãi binh"

bãi binh là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực dành cho các phương tiện cơ giới dừng đỗ, thường được sử dụng trong các cuộc huấn luyện quân sự hoặc các hoạt động thể thao. Ví dụ: "Hôm nay, trung đội sẽ tập hợp tại bãi binh để chuẩn bị cho bài huấn luyện mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này