bài tính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bài tính (Danh từ)

Bài toán yêu cầu thực hiện một số phép tính đơn giản.

Ví dụ (2)
  • 1."Giải bài tính sau: 5 + 3 = ?"
  • 2."Trong sách toán có rất nhiều bài tính dành cho học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "bài tính"

Lưu ý về danh từ

"bài tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bài tính"

bài tính là danh từ trong tiếng Việt. Bài toán yêu cầu thực hiện một số phép tính đơn giản. Ví dụ: "Giải bài tính sau: 5 + 3 = ?"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này