ban chấp hành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ban chấp hành (Danh từ)

Tập thể những người được đại hội của một tổ chức chính trị hoặc đoàn thể bầu ra để thực hiện nghị quyết của đại hội và lãnh đạo công việc trong thời gian giữa hai kỳ đại hội.

Ví dụ (2)
  • 1."Ban chấp hành đã họp để thảo luận về kế hoạch hoạt động của năm tới."
  • 2."Trong đại hội lần này, ban chấp hành mới đã được bầu ra với nhiều thành viên trẻ tuổi."

Lưu ý khi sử dụng "ban chấp hành"

Lưu ý về danh từ

"ban chấp hành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ban chấp hành"

ban chấp hành là danh từ trong tiếng Việt. Tập thể những người được đại hội của một tổ chức chính trị hoặc đoàn thể bầu ra để thực hiện nghị quyết của đại hội và lãnh đạo công việc trong thời gian giữa hai kỳ đại hội. Ví dụ: "Ban chấp hành đã họp để thảo luận về kế hoạch hoạt động của năm tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này