bàn chân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bàn chân (Danh từ)

Phần cuối của chân người và một số động vật, có vai trò nâng đỡ cơ thể khi đi và đứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bàn chân của tôi bị đau sau khi đi bộ cả ngày."
  • 2."Trẻ nhỏ thường thích chạy nhảy và làm xước bàn chân."
  • 3."Bàn chân của con chó rất mạnh mẽ và nhanh nhẹn."

Lưu ý khi sử dụng "bàn chân"

Lưu ý về danh từ

"bàn chân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bàn chân"

bàn chân là danh từ trong tiếng Việt. Phần cuối của chân người và một số động vật, có vai trò nâng đỡ cơ thể khi đi và đứng. Ví dụ: "Bàn chân của tôi bị đau sau khi đi bộ cả ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này