bám bíu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bám bíu (Động từ)

Hành động giữ chặt, nắm lấy để không bị rơi hoặc mất đi.

Ví dụ (3)
  • 1."Bấu víu vào tay vịn cầu thang để không ngã."
  • 2."Cô bé bám bíu vào áo mẹ khi nhìn thấy đám đông."
  • 3."Chúng tôi phải bám bíu vào nhau để vượt qua cơn gió lớn."

Lưu ý khi sử dụng "bám bíu"

Lưu ý về động từ

"bám bíu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bám bíu"

bám bíu là động từ trong tiếng Việt. Hành động giữ chặt, nắm lấy để không bị rơi hoặc mất đi. Ví dụ: "Bấu víu vào tay vịn cầu thang để không ngã."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này