bàn cãi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bàn cãi (Động từ)

Trao đổi những ý kiến trái ngược nhau về một vấn đề nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Bàn cãi cho ra lẽ."
  • 2."Quyết định như vậy, không bàn cãi gì nữa."
  • 3."Chúng ta cần bàn cãi kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định."
  • 4."Họ đã bàn cãi rất lâu để tìm ra giải pháp tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "bàn cãi"

Lưu ý về động từ

"bàn cãi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bàn cãi"

bàn cãi là động từ trong tiếng Việt. Trao đổi những ý kiến trái ngược nhau về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Bàn cãi cho ra lẽ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này