ballast

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ballast (Danh từ)

Vật liệu nặng được sử dụng để làm ổn định một cấu trúc, thường là phương tiện giao thông như tàu hoặc máy bay.

Ví dụ (2)
  • 1."Tàu sử dụng ballast để giữ cân bằng khi di chuyển trên biển."
  • 2."Trong hàng không, việc điều chỉnh ballast có thể ảnh hưởng đến khả năng bay của máy bay."

Lưu ý khi sử dụng "ballast"

Lưu ý về danh từ

"ballast" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ballast"

ballast là danh từ trong tiếng Việt. Vật liệu nặng được sử dụng để làm ổn định một cấu trúc, thường là phương tiện giao thông như tàu hoặc máy bay. Ví dụ: "Tàu sử dụng ballast để giữ cân bằng khi di chuyển trên biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này