bài bông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bài bông (Danh từ)

Điệu múa truyền thống thường được biểu diễn trong các buổi tiệc, lễ hội xưa, với các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát.

Ví dụ (3)
  • 1."Múa bài bông"
  • 2."Trong lễ hội, các cô gái đã trình diễn bài bông rất đẹp mắt."
  • 3."Bài bông là một phần không thể thiếu trong các sự kiện văn hoá truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "bài bông"

Lưu ý về danh từ

"bài bông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bài bông"

bài bông là danh từ trong tiếng Việt. Điệu múa truyền thống thường được biểu diễn trong các buổi tiệc, lễ hội xưa, với các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát. Ví dụ: "Múa bài bông"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này