bản chất
Định nghĩa
Nghĩa 1: bản chất (Danh từ)
Chất liệu hoặc tính cách vốn có của một người, sự vật.
- 1."Bản tính"
- 2."Bản chất hiền lành"
- 3."Bản chất của cô ấy rất trung thực."
- 4."Mỗi người đều có một bản chất riêng biệt."
Lưu ý khi sử dụng "bản chất"
Lưu ý về danh từ
"bản chất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bản chất"
bản chất là danh từ trong tiếng Việt. Chất liệu hoặc tính cách vốn có của một người, sự vật. Ví dụ: "Bản tính"
Từ liên quan
bải hải
(Phương ngữ) Thể hiện sự kêu gọi với âm thanh to và vang vọng.
bản
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam, thường có đời sống riêng về nhiều mặt, tương đương với làng.
bản chính
Tài liệu hoặc đồ vật giống như bản gốc.
bản doanh
Nơi mà tướng chỉ huy (trong thời kỳ chiến tranh) đóng quân cùng với cơ quan tham mưu.
bản dương
Bản tích điện dương của tụ điện, thường được dùng trong các mạch điện.
bản dạng
Bản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.