bài thuốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bài thuốc (Danh từ)

Việc sử dụng các vị thuốc bắc hoặc thuốc nam theo tỷ lệ nhất định để chữa trị một bệnh cụ thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Bài thuốc nam"
  • 2."Bài thuốc gia truyền"
  • 3."Bài thuốc này rất hiệu quả cho bệnh cảm cúm."
  • 4."Tôi đã tìm thấy một bài thuốc hay chữa dạ dày."

Lưu ý khi sử dụng "bài thuốc"

Lưu ý về danh từ

"bài thuốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bài thuốc"

bài thuốc là danh từ trong tiếng Việt. Việc sử dụng các vị thuốc bắc hoặc thuốc nam theo tỷ lệ nhất định để chữa trị một bệnh cụ thể. Ví dụ: "Bài thuốc nam"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này