bách phát bách trúng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bách phát bách trúng (Động từ)
Diễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó.
- 1."Tôi đã thử nấu món này lần đầu tiên và bách phát bách trúng, nó thật tuyệt."
- 2."Khi anh ấy tham gia vào cuộc thi, ai cũng bảo rằng anh ấy chắc chắn sẽ bách phát bách trúng."
- 3."Họ đã đầu tư vào công ty mới này và thật bất ngờ, bách phát bách trúng ngay từ lần đầu."
Nghĩa 2: bách phát bách trúng (Phó từ)
Chỉ sự may mắn hoặc thành công liên tục.
- 1."Dù mới bắt đầu kinh doanh, nhưng cô ấy đã bách phát bách trúng trong những tháng đầu."
- 2."Cảm giác như mọi thứ đều đang diễn ra một cách hoàn hảo, thực sự là bách phát bách trúng."
- 3."Sau khi nhận lời chúc của bạn bè, tôi cảm thấy mình sẽ bách phát bách trúng trong kỳ thi này."
Lưu ý khi sử dụng "bách phát bách trúng"
Lưu ý về động từ
"bách phát bách trúng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "bách phát bách trúng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bách phát bách trúng"
bách phát bách trúng là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó. Ví dụ: "Tôi đã thử nấu món này lần đầu tiên và bách phát bách trúng, nó thật tuyệt."
Từ liên quan
bách khoa toàn thư
Từ điển chứa đựng tri thức khoa học của nhiều lĩnh vực một cách toàn diện và có hệ thống.
bách nhật
Cây trồng để làm cảnh, thuộc họ rau dền, với lá mềm mọc đối và hoa màu tía, có thể tồn tại đến một trăm ngày mới tàn.
bách niên giai lão
Một câu châm ngôn thể hiện ý nghĩa sống lâu, sống khỏe, thường mang ý nghĩa chúc phúc cho người khác.
bách phân
(Từ cũ) chỉ việc tính toán phần trăm.
bách thanh
Âm thanh hoặc tiếng vang từ xa, mang lại cảm giác trầm bổng, trong trẻo.
bách thú
Tên gọi chung cho nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là trong văn hóa dân gian và trong các tác phẩm văn học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.