bách phát bách trúng

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bách phát bách trúng (Động từ)

Diễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã thử nấu món này lần đầu tiên và bách phát bách trúng, nó thật tuyệt."
  • 2."Khi anh ấy tham gia vào cuộc thi, ai cũng bảo rằng anh ấy chắc chắn sẽ bách phát bách trúng."
  • 3."Họ đã đầu tư vào công ty mới này và thật bất ngờ, bách phát bách trúng ngay từ lần đầu."
2
Phó từ

Nghĩa 2: bách phát bách trúng (Phó từ)

Chỉ sự may mắn hoặc thành công liên tục.

Ví dụ (3)
  • 1."Dù mới bắt đầu kinh doanh, nhưng cô ấy đã bách phát bách trúng trong những tháng đầu."
  • 2."Cảm giác như mọi thứ đều đang diễn ra một cách hoàn hảo, thực sự là bách phát bách trúng."
  • 3."Sau khi nhận lời chúc của bạn bè, tôi cảm thấy mình sẽ bách phát bách trúng trong kỳ thi này."

Lưu ý khi sử dụng "bách phát bách trúng"

Lưu ý về động từ

"bách phát bách trúng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bách phát bách trúng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bách phát bách trúng"

bách phát bách trúng là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó. Ví dụ: "Tôi đã thử nấu món này lần đầu tiên và bách phát bách trúng, nó thật tuyệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này